电线
diàn xiànㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 電線
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
wire; power cord
Lượng từ đi kèm: 根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
TUYẾN · 8 nét
diàn xiànㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 電線
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
wire; power cord
Lượng từ đi kèm: 根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
TUYẾN · 8 nét