Bỏ qua, tới nội dung

电车

diàn chēㄉㄧㄢˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 電車

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

trolleybus

Lượng từ đi kèm: 辆

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)