Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
打đả
- dǎ
đánh; gọi (điện); chơi (bóng); đánh (chữ); bắt (xe); và nhiều nghĩa theo kết hợp
- dá
tá (12 cái)
Kết quả
- 打dǎĐẢđánh; gọi (điện); chơi (bóng); đánh (chữ); bắt (xe); và nhiều nghĩa theo kết hợpTOCFL 1
- 打开dǎ kāiĐẢ KHAImở, mở ra; bật (máy, đèn)TOCFL 2
- 打车dǎ chēĐẢ XAbắt taxi, đi taxi (gọi xe)
- 打扫dǎ sǎoĐẢ TẢOquét dọn, dọn dẹp, lau dọnHSK 3 · TOCFL 3
- 打算dǎ suànĐẢ TOÁNdự định, định; kế hoạch, dự tínhHSK 3 · TOCFL 1
- 打扰dǎ rǎoĐẢ NHIỄUlàm phiền, quấy rầyHSK 4 · TOCFL 4
- 打印dǎ yìnĐẢ ẤNin (bằng máy in); đóng dấuHSK 4
- 打折dǎ zhéĐẢ CHIẾTgiảm giáHSK 4 · TOCFL 2
- 打针dǎ zhēnĐẢ CHÂMtiêm, chíchHSK 4 · TOCFL 4
- 打败dǎ bàiĐẢ BẠIđánh bại, thắng; bị thua
- 打扮dǎ banĐẢ BANtrang điểm, ăn diện, chưng diện; cách ăn mặcHSK 4 · TOCFL 4
- 打断dǎ duànĐẢ ĐOẠNngắt lời, cắt ngang; đánh gãyTOCFL 4
- 打工dǎ gōngĐẢ CÔNGlàm thuê, làm thêm (việc thời vụ, bán thời gian)HSK 5 · TOCFL 2
- 打破dǎ pòĐẢ PHÁđánh vỡ, làm vỡ; phá vỡ (kỷ lục, sự im lặng, quy tắc)
- 打听dǎ tingĐẢ THÍNHhỏi thăm; dò hỏi; nghe ngóngHSK 5 · TOCFL 3
- 打动dǎ dòngto move (to pity); arousing (sympathy); touching
- 打击dǎ jīto hit; to strike; to attack; to crack down on sth; blow; (psychological) shock; percussion (music)HSK 6 · TOCFL 5
- 打架dǎ jiàto fight; to scuffle; to come to blowsHSK 6 · TOCFL 3
- 打雷dǎ léito rumble with thunder; clap of thunder
- 打量dǎ liangto size sb up; to look sb up and down; to take the measure of; to suppose; to reckonHSK 6 · TOCFL 5
- 打猎dǎ lièto go huntingHSK 6 · TOCFL 5
- 打造dǎ zàoto create; to build; to develop; to forge (of metal)
- 打仗dǎ zhàngto fight a battle; to go to warHSK 6 · TOCFL 3
- 打包dǎ bāoĐẢ BAOđóng gói; gói mang về (đồ ăn thừa); nén tệpHSK 6 · TOCFL 4
- 打发dǎ fato dispatch sb to do sth; to make sb leave; to pass (the time); (old) to make arrangements; (old) to bestow (alms etc)TOCFL 5
- 打搅dǎ jiǎoto disturb; to trouble; to bother
- 打捞dǎ lāoto salvage; to dredge; to fish out (person or object from the sea)
- 打磨dǎ móto polish; to burnish; to shine
- 打岔dǎ chàinterruption; to interrupt (esp. talk); to change the subject
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.