Bỏ qua, tới nội dung

打造

dǎ zàoㄉㄚˇ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 打造

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to create; to build; to develop; to forge (of metal)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt