打架
dǎ jiàㄉㄚˇ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 打架
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to fight; to scuffle; to come to blows
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
GIÁ · 9 nét
giá, kệ, khung; đỡ, chống; đánh nhau, cãi nhau (打架, 吵架); lượng từ: chiếc (máy bay, đàn piano…)