打磨
dǎ móㄉㄚˇ ㄇㄛˊ
Phồn thể: 打磨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to polish; to burnish; to shine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
16 nét
dǎ móㄉㄚˇ ㄇㄛˊ
Phồn thể: 打磨
HSK 3.0 · 7–9
to polish; to burnish; to shine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
16 nét