打雷
dǎ léiㄉㄚˇ ㄌㄟˊ
Phồn thể: 打雷
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rumble with thunder; clap of thunder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
LÔI · 13 nét
sấm, sét; mìn; (khẩu ngữ, mạng) gây sốc, dở tệ; (cũng là họ Lôi)