Bỏ qua, tới nội dung

打搅

dǎ jiǎoㄉㄚˇ ㄐㄧㄠˇ

Phồn thể: 打攪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to disturb; to trouble; to bother

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

12 nét