Bỏ qua, tới nội dung

打击

dǎ jīㄉㄚˇ ㄐㄧ

Phồn thể: 打擊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hit; to strike; to attack; to crack down on sth; blow; (psychological) shock; percussion (music)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

KÍCH · 5 nét