Bỏ qua, tới nội dung

打动

dǎ dòngㄉㄚˇ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 打動

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to move (to pity); arousing (sympathy); touching

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động