Bỏ qua, tới nội dung

打量

dǎ liangㄉㄚˇ ㄌㄧㄤ˙

Phồn thể: 打量

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to size sb up; to look sb up and down; to take the measure of; to suppose; to reckon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)