Bỏ qua, tới nội dung

打捞

dǎ lāoㄉㄚˇ ㄌㄠ

Phồn thể: 打撈

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to salvage; to dredge; to fish out (person or object from the sea)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

10 nét