Bỏ qua, tới nội dung

打猎

dǎ lièㄉㄚˇ ㄌㄧㄝˋ

Phồn thể: 打獵

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to go hunting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

11 nét