Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
地địa
- de HSK 3
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
- dì HSK 3
đất, mặt đất; nơi, chỗ
Kết quả
- 地deĐỊAtrợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)HSK 3 · TOCFL 1
- 地点dì diǎnĐỊA ĐIỂMđịa điểm, nơi chốnTOCFL 2
- 地方dì fangĐỊA PHƯƠNGnơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)HSK 3 · TOCFL 1
- 地铁dì tiěĐỊA THIẾTtàu điện ngầm, metroHSK 3 · TOCFL 2
- 地图dì túĐỊA ĐỒbản đồHSK 3 · TOCFL 1
- 地球dì qiúĐỊA CẦUtrái đất, địa cầuHSK 4 · TOCFL 3
- 地址dì zhǐĐỊA CHỈđịa chỉHSK 4 · TOCFL 1
- 地道dì daoĐỊA ĐẠOchính gốc, chính hiệu, chuẩn; (làm việc) chu đáo, đúng mựcHSK 5
- 地理dì lǐĐỊA LÝđịa lýHSK 5 · TOCFL 3
- 地面dì miànĐỊA DIỆNmặt đất; nền nhà, sànTOCFL 4
- 地区dì qūĐỊA KHUkhu vực, vùng, địa phươngHSK 5 · TOCFL 3
- 地毯dì tǎnĐỊA THẢMthảm (trải sàn)HSK 5 · TOCFL 4
- 地位dì wèiĐỊA VỊđịa vị, vị trí (trong xã hội, tổ chức)HSK 5 · TOCFL 3
- 地下dì xiàĐỊA HẠdưới đất, ngầm (dưới lòng đất); bí mật, hoạt động ngầmTOCFL 3
- 地震dì zhènĐỊA CHẤNđộng đấtHSK 5 · TOCFL 4
- 地步dì bùstage; degree (to which a situation has evolved); situation; leewayHSK 6 · TOCFL 5
- 地势dì shìterrain; topography reliefHSK 6 · TOCFL 5
- 地形dì xíngtopography; terrain; landformTOCFL 3
- 地域dì yùarea; district; regionTOCFL 5
- 地质dì zhìgeologyHSK 6 · TOCFL 5
- 地板dì bǎnfloorTOCFL 3
- 地带dì dàizoneTOCFL 3
- 地段dì duànsection; district
- 地狱dì yùhell; infernal; underworld; (Buddhism) NarakaTOCFL 5
- 地名dì míngplace name; toponym
- 地上dì shangon the ground; on the floor
- 地表dì biǎothe surface (of the earth)TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.