Bỏ qua, tới nội dung

地

deㄉㄜ˙

Hán Việt: ĐỊA

Phồn thể: 地

HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩade(trợ từ, danh từ)

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

Ví dụ

  • 他高兴地说:“太好了!”

    tā gāo xìng dì shuō: “tài hǎo le!”

    Anh ấy vui vẻ nói: “Tốt quá!”

  • 孩子们慢慢地走进教室。

    hái zi men màn màn dì zǒu jìn jiào shì.

    Bọn trẻ chầm chậm đi vào lớp.

  • 她认真地听老师讲课。

    tā rèn zhēn dì tīng lǎo shī jiǎng kè.

    Cô ấy chăm chú nghe thầy giảng bài.

Từ hay nhầm

  • 得 — 地 đứng trước động từ (认真地学); 得 đứng sau động từ (学得很认真).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadì(trợ từ, danh từ)

đất, mặt đất; nơi, chỗ

Lượng từ đi kèm: 片

Ví dụ

  • 你的手机掉在地上了。

    nǐ de shǒu jī diào zài dì shàng le.

    Điện thoại của bạn rơi xuống đất rồi.

  • 这个地方很漂亮。

    zhè ge dì fang hěn piào liang.

    Nơi này rất đẹp.

  • 他家有很多地,种了很多水果。

    tā jiā yǒu hěn duō dì, zhǒng le hěn duō shuǐ guǒ.

    Nhà anh ấy có nhiều đất, trồng rất nhiều cây ăn quả.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)