Bỏ qua, tới nội dung

地道

dì daoㄉㄧˋ ㄉㄠ˙

Hán Việt: ĐỊA ĐẠO

Phồn thể: 地道

HSK 5HSK 3.0 · 6

Nghĩadì dao(tính từ, danh từ)

chính gốc, chính hiệu, chuẩn; (làm việc) chu đáo, đúng mực

Ví dụ

  • 他的普通话说得很地道。

    tā de pǔ tōng huà shuō dé hěn dì dào.

    Tiếng phổ thông của anh ấy rất chuẩn.

  • 这家店的越南河粉很地道。

    zhè jiā diàn de yuè nán hé fěn hěn dì dào.

    Phở ở quán này rất chuẩn vị.

  • 我想学地道的北京话。

    wǒ xiǎng xué dì dào de běi jīng huà.

    Tôi muốn học giọng Bắc Kinh chính gốc.

Từ hay nhầm

  • 地道 — Đọc dì dào (thanh 4) là “đường hầm” như địa đạo Củ Chi; đọc dìdao (thanh nhẹ) là “chính gốc, chuẩn”.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadì dào(tính từ, danh từ)

đường hầm, địa đạo

Ví dụ

  • 我们参观了古芝地道。

    wǒ men cān guān le gǔ zhī dì dào.

    Chúng tôi đã tham quan địa đạo Củ Chi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt