地质
dì zhìㄉㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 地質
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
geology
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
CHẤT · 8 nét
dì zhìㄉㄧˋ ㄓˋ
Phồn thể: 地質
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
geology
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
CHẤT · 8 nét