地位
dì wèiㄉㄧˋ ㄨㄟˋ
Hán Việt: ĐỊA VỊ
Phồn thể: 地位
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
địa vị, vị trí (trong xã hội, tổ chức)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
他在公司里地位很高。
tā zài gōng sī lǐ dì wèi hěn gāo.
Anh ấy có địa vị cao trong công ty.
妇女的社会地位提高了。
fù nǚ de shè huì dì wèi tí gāo le.
Địa vị xã hội của phụ nữ đã được nâng cao.
这本书在文学史上有重要地位。
zhè běn shū zài wén xué shǐ shàng yǒu zhòng yào dì wèi.
Cuốn sách này có vị trí quan trọng trong lịch sử văn học.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi