地势
dì shìㄉㄧˋ ㄕˋ
Phồn thể: 地勢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
terrain; topography relief
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
THẾ · 8 nét
dì shìㄉㄧˋ ㄕˋ
Phồn thể: 地勢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
terrain; topography relief
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
THẾ · 8 nét