Bỏ qua, tới nội dung

地步

dì bùㄉㄧˋ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 地步

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

stage; degree (to which a situation has evolved); situation; leeway

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ