地狱
dì yùㄉㄧˋ ㄩˋ
Phồn thể: 地獄
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
hell; infernal; underworld; (Buddhism) Naraka
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
9 nét
dì yùㄉㄧˋ ㄩˋ
Phồn thể: 地獄
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hell; infernal; underworld; (Buddhism) Naraka
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
9 nét