地板
dì bǎnㄉㄧˋ ㄅㄢˇ
Phồn thể: 地板
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
floor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
BẢN · 8 nét
dì bǎnㄉㄧˋ ㄅㄢˇ
Phồn thể: 地板
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
floor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
BẢN · 8 nét