Bỏ qua, tới nội dung

地形

dì xíngㄉㄧˋ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 地形

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

topography; terrain; landform

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

HÌNH · 7 nét