地上
dì shangㄉㄧˋ ㄕㄤ˙
Phồn thể: 地上
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
on the ground; on the floor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)