Bỏ qua, tới nội dung

地域

dì yùㄉㄧˋ ㄩˋ

Phồn thể: 地域

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

area; district; region

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

VỰC · 11 nét