Bỏ qua, tới nội dung

选词填空

Chọn từ điền vào chỗ trống

HSK 3 · Đọc · câu 51–60

Câu 51–60: hai nhóm, mỗi nhóm 6 từ A–F và 5 chỗ trống( ); nhóm đầu là câu đơn, nhóm sau là hội thoại ngắn. Mỗi nhóm thừa một từ. Khoảng 7–8 phút cho 10 câu.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Phân loại 6 từ theo từ loại trước khi đọc câu (danh từ, động từ, tính từ, phó từ, lượng từ), rồi xác định chỗ trống cần loại nào.
  • 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn, 或者 dùng trong câu trần thuật: 你喝茶还是喝咖啡? / 周末我看书或者打球。
  • 才 và 就: 他十点才起床 (muộn, chậm), 他六点就起床了 (sớm, nhanh). Câu có 了 ở cuối thường đi với 就.
  • Thuộc lượng từ HSK 3: 双 (鞋, 筷子), 条 (裤子, 鱼, 河), 辆 (车), 层 (tầng), 位 (người, lịch sự), 张 (giấy, ảnh).
  • Từ chỉ mức độ và cảm xúc: 极了 đứng sau tính từ (好极了), 特别 / 非常 đứng trước. Đọc cả câu sau chỗ trống để thấy cần từ đứng trước hay sau.

Bẫy thường gặp

  • “Hay / hoặc” của tiếng Việt khiến bạn dùng 或者 trong câu hỏi; câu hỏi lựa chọn phải dùng 还是.
  • Nhầm 的 / 得 / 地: 跑得很快 (sau động từ, bổ ngữ), 认真地学习 (trước động từ, trạng ngữ), 我的书 (trước danh từ).
  • Từ ly hợp không mang tân ngữ trực tiếp: 见面朋友 sai → 跟朋友见面; 帮忙我 sai → 帮我的忙 / 帮我. Nếu chỗ trống đứng trước tân ngữ, loại các từ ly hợp.

Câu mẫu giải chi tiết

选词填空· Chọn từ điền vào chỗ trống
  1. A
    礼物
  2. B
    奇怪
  3. C
    经常
  4. D
    机会
  5. E
    认真
  6. F
    提高
老师说我的汉语水平 得很快。

Lời giải

Bước 1: xem vị trí chỗ trống – nó đứng sau chủ ngữ “我的汉语水平” (trình độ tiếng Trung của tôi) và trước “得很快”, nên cần một động từ (mẫu V + 得 + bổ ngữ). Bước 2: trong sáu từ chỉ có “提高” (nâng cao) và “经常” là có thể đứng gần động từ, nhưng “经常” là phó từ, không đi với “得”. Bước 3: “水平提高” (trình độ nâng cao) là cụm cố định rất hay gặp ở HSK 3. Vậy đáp án là “提高”: trình độ tiếng Trung của tôi nâng cao rất nhanh.

Từ vựng trong câu水平提高得很快
他上课的时候非常 ,老师说的每句话都记下来。

Lời giải

Sau “非常” (rất) cần một tính từ, nên loại ngay các danh từ “礼物”, “机会” và động từ “提高”. Còn lại hai tính từ “认真” (chăm chú, nghiêm túc) và “奇怪” (lạ). Vế sau “老师说的每句话都记下来” (ghi lại từng câu thầy nói) cho thấy thái độ học tập rất chăm chỉ, nên chọn “认真”. “奇怪” đúng ngữ pháp sau “非常” nhưng không hợp nghĩa với vế sau.

Từ vựng trong câu上课非常认真每句话
这是去北京学习的好 ,你一定要去。

Lời giải

Chỗ trống đứng sau “的好” (… tốt), nên cần một danh từ. Có hai danh từ là “机会” (cơ hội) và “礼物” (quà). Vế sau “你一定要去” (cậu nhất định phải đi) cho thấy đây là một dịp hiếm có: “去北京学习的好机会” (cơ hội tốt để đi Bắc Kinh học). “礼物” không hợp vì “đi Bắc Kinh học” không phải là một món quà để mua hay tặng. Chọn “机会”.

Từ vựng trong câu北京好机会一定
妈妈的生日快到了,我想给她买一个 。

Lời giải

Chỗ trống đứng sau “买一个” (mua một cái …), cần một danh từ chỉ đồ vật mua được. Ngữ cảnh “妈妈的生日快到了” (sắp đến sinh nhật mẹ) gợi ngay đến “礼物” (quà). “机会” cũng là danh từ nhưng không thể “买” (mua). Mẫu “给 + người + 买 + vật” (mua cái gì cho ai) rất hay gặp trong HSK 3. Chọn “礼物”.

Từ vựng trong câu生日快到了礼物
真 ,我的手机刚才还在桌子上,怎么不见了?

Lời giải

Sau “真” (thật là) cần một tính từ diễn tả cảm xúc hoặc nhận xét. Người nói thấy điện thoại “刚才还在桌子上” (vừa nãy còn trên bàn) mà giờ “怎么不见了” (sao lại biến mất) – đây là chuyện khó hiểu, nên chọn “奇怪” (lạ). “认真” cũng là tính từ nhưng chỉ thái độ làm việc, không hợp. Từ còn thừa trong nhóm này là phó từ “经常” (thường xuyên) – nó không khớp chỗ trống nào: sau “非常”, “真” cần tính từ, còn sau “买一个”, “好” cần danh từ.

Từ vựng trong câu奇怪手机刚才不见了

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3