- A礼物
- B奇怪
- C经常
- D机会
- E认真
- F提高
Lời giải
Bước 1: xem vị trí chỗ trống – nó đứng sau chủ ngữ “我的汉语水平” (trình độ tiếng Trung của tôi) và trước “得很快”, nên cần một động từ (mẫu V + 得 + bổ ngữ). Bước 2: trong sáu từ chỉ có “提高” (nâng cao) và “经常” là có thể đứng gần động từ, nhưng “经常” là phó từ, không đi với “得”. Bước 3: “水平提高” (trình độ nâng cao) là cụm cố định rất hay gặp ở HSK 3. Vậy đáp án là “提高”: trình độ tiếng Trung của tôi nâng cao rất nhanh.
Lời giải
Sau “非常” (rất) cần một tính từ, nên loại ngay các danh từ “礼物”, “机会” và động từ “提高”. Còn lại hai tính từ “认真” (chăm chú, nghiêm túc) và “奇怪” (lạ). Vế sau “老师说的每句话都记下来” (ghi lại từng câu thầy nói) cho thấy thái độ học tập rất chăm chỉ, nên chọn “认真”. “奇怪” đúng ngữ pháp sau “非常” nhưng không hợp nghĩa với vế sau.
Lời giải
Chỗ trống đứng sau “的好” (… tốt), nên cần một danh từ. Có hai danh từ là “机会” (cơ hội) và “礼物” (quà). Vế sau “你一定要去” (cậu nhất định phải đi) cho thấy đây là một dịp hiếm có: “去北京学习的好机会” (cơ hội tốt để đi Bắc Kinh học). “礼物” không hợp vì “đi Bắc Kinh học” không phải là một món quà để mua hay tặng. Chọn “机会”.
Lời giải
Chỗ trống đứng sau “买一个” (mua một cái …), cần một danh từ chỉ đồ vật mua được. Ngữ cảnh “妈妈的生日快到了” (sắp đến sinh nhật mẹ) gợi ngay đến “礼物” (quà). “机会” cũng là danh từ nhưng không thể “买” (mua). Mẫu “给 + người + 买 + vật” (mua cái gì cho ai) rất hay gặp trong HSK 3. Chọn “礼物”.
Lời giải
Sau “真” (thật là) cần một tính từ diễn tả cảm xúc hoặc nhận xét. Người nói thấy điện thoại “刚才还在桌子上” (vừa nãy còn trên bàn) mà giờ “怎么不见了” (sao lại biến mất) – đây là chuyện khó hiểu, nên chọn “奇怪” (lạ). “认真” cũng là tính từ nhưng chỉ thái độ làm việc, không hợp. Từ còn thừa trong nhóm này là phó từ “经常” (thường xuyên) – nó không khớp chỗ trống nào: sau “非常”, “真” cần tính từ, còn sau “买一个”, “好” cần danh từ.