Bỏ qua, tới nội dung

完成句子(连词成句)

Sắp xếp từ thành câu

HSK 3 · Viết · câu 71–75

Câu 71–75: mỗi câu cho 3–6 từ/cụm từ xáo trộn, bạn sắp xếp thành một câu đúng và viết lại cả câu. Phần viết có 15 phút cho 10 câu, nên dành khoảng 1,5 phút mỗi câu và để lại thời gian cho phần viết chữ Hán.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Tìm vị ngữ (động từ hoặc tính từ) trước, rồi gắn chủ ngữ phía trước và tân ngữ phía sau. Mảnh có 了 / 吗 / 呢 / 吧 thường đứng cuối.
  • Trật tự chuẩn: chủ ngữ + thời gian + phó từ (都, 也, 已经) + 在 / 跟 / 给 + nơi chốn/người + động từ + tân ngữ. Ví dụ: 我们明天都在学校门口见面。
  • Câu chữ 把: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác (把作业写完了, 把书放在桌子上). Câu chữ 被: vật + 被 + người + động từ + 了 (蛋糕被弟弟吃了).
  • Câu so sánh: A + 比 + B + tính từ + (一点儿 / 多了), không dùng 很 / 非常: 今天比昨天冷多了。
  • Dùng hết mọi mảnh, mỗi mảnh đúng một lần. Trên Hanzi Pass bạn bấm vào từng mảnh để ghép; câu được chấm không tính dấu câu nhưng vẫn nên thêm 。/? như khi thi thật.

Bẫy thường gặp

  • Đặt nơi chốn sau động từ theo tiếng Việt: “tôi làm việc ở Hà Nội” → 我在河内工作, không phải 我工作在河内.
  • Đặt thời gian cuối câu: “tôi đi Bắc Kinh tuần sau” → 我下个星期去北京.
  • Bổ ngữ trình độ: “anh ấy chạy rất nhanh” → 他跑得很快 (động từ + 得 + tính từ), không phải 他很快跑. Nếu có tân ngữ thì lặp động từ: 他说汉语说得很好.

Câu mẫu giải chi tiết

完成句子(连词成句)· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: tìm “dấu hiệu ngữ pháp” trong các mảnh – ở đây là “把”, nên câu phải theo khung: (chủ ngữ) + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Bước 2: “请你” (mời bạn) là phần mở đầu lời đề nghị, đứng đầu câu. Bước 3: tân ngữ bị “xử lý” là “空调” (điều hòa), đặt ngay sau “把”; động từ có kết quả “关了” (tắt đi) đứng cuối. Ghép lại: “请你把空调关了。” (Bạn tắt điều hòa đi nhé). Không thể viết “请你关了空调把” vì trong câu chữ 把, tân ngữ luôn đứng trước động từ.

Từ vựng trong câu请你把空调关了
完成句子(连词成句)· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: thấy “比那件” → đây là câu so sánh với khung A + 比 + B + tính từ + (chênh lệch bao nhiêu). Bước 2: A là chủ ngữ “这件衬衫” (cái áo sơ mi này), B đã nằm sẵn trong mảnh “比那件” (so với cái kia). Bước 3: sau đó là tính từ “贵” (đắt), và con số chênh lệch “一百块” (100 tệ) luôn đứng SAU tính từ. Câu đúng: “这件衬衫比那件贵一百块。” Lỗi hay gặp là đặt số tiền trước tính từ: “比那件一百块贵” – sai. Hãy nhớ mức chênh lệch luôn đứng sau tính từ, giống tiếng Việt “đắt hơn 100 tệ”.

Từ vựng trong câu衬衫比贵一百块
完成句子(连词成句)· Sắp xếp từ thành câu

Lời giải

Bước 1: tìm động từ chính “去” (đi) và tân ngữ nơi chốn “银行” (ngân hàng) → “去银行”. Bước 2: chủ ngữ là “我们” (chúng tôi). Bước 3: từ chỉ thời gian “明天上午” (sáng mai) trong tiếng Trung phải đứng TRƯỚC động từ: hoặc sau chủ ngữ (“我们明天上午去银行”), hoặc ở đầu câu (“明天上午我们去银行”) – cả hai đều đúng. Lỗi hay gặp của người Việt là đặt thời gian ở cuối câu như tiếng Việt: “我们去银行明天上午” – sai.

Từ vựng trong câu明天上午去银行

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3