Bỏ qua, tới nội dung

不见了

bù jiàn le

Phồn thể: 不見了

TOCFL 3

Nghĩa

to have disappeared; to be missing; nowhere to be found

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)