Bấm để nghe
Lời thoại
- 男:周末我们去河边照相吧?
Nam: Cuối tuần mình ra bờ sông chụp ảnh nhé?
- 女:好啊,但是周末天气怎么样?
Nữ: Được đấy, nhưng thời tiết cuối tuần thế nào?
- 男:我上网看了一下,星期六有雨,星期天是晴天。
Nam: Anh lên mạng xem rồi, thứ Bảy có mưa, Chủ nhật trời nắng.
- 女:那我们星期天去河边,星期六在家看电影吧。
Nữ: Vậy Chủ nhật mình ra bờ sông, thứ Bảy ở nhà xem phim nhé.
- 旁白:问:他们星期六打算做什么?
Hỏi: Thứ Bảy họ định làm gì?
他们星期六打算做什么?
Lời giải
Bài dài có hai ngày, mỗi ngày một hoạt động, nên khi nghe hãy ghi nhanh: 星期六 – mưa, 星期天 – nắng. Câu cuối của người nữ chốt kế hoạch: “我们星期天去河边,星期六在家看电影” (Chủ nhật ra bờ sông, thứ Bảy ở nhà xem phim). Câu hỏi hỏi thứ Bảy, nên đáp án là “在家看电影”. “去河边照相” là kế hoạch ban đầu và đã dời sang Chủ nhật vì thứ Bảy mưa — đây là bẫy chính. “上网买东西” lấy từ “上网” nhưng người nam lên mạng chỉ để xem thời tiết.