Bỏ qua, tới nội dung

听较长对话,回答问题

Hội thoại dài (4–5 lượt), chọn đáp án

HSK 3 · Nghe · câu 31–40

Câu 31–40: hội thoại dài hơn (4–5 lượt) rồi một câu hỏi, chọn 1 trong 3 đáp án. Nghe 2 lần. Thông tin quan trọng thường nằm ở hai lượt cuối.

Ngân hàng 31 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Nắm cách nói giờ: 差十分八点 = 8 giờ kém 10 (7:50), 八点一刻 = 8:15, 八点半 = 8:30. 差 tương đương “kém” trong tiếng Việt nhưng đứng trước số phút.
  • Theo dõi thay đổi kế hoạch: 本来…, 后来…, 还是…吧, 那就… — đáp án là quyết định cuối cùng.
  • Câu hỏi hay hỏi nguyên nhân (为什么) hoặc việc sẽ làm tiếp theo (接下来要做什么). Ghi nhớ câu có 因为 và câu đề nghị cuối cùng.
  • Đọc 3 đáp án trước khi nghe; trong lần nghe đầu xác định đoạn nào chứa thông tin, lần hai nghe kỹ đoạn đó.

Bẫy thường gặp

  • Trật tự giờ ngược với tiếng Việt: “8 giờ kém 5” là 差五分八点 (7:55), không phải 八点差五分; nghe 差 thì trừ đi.
  • Hai người nói hai ý kiến khác nhau: câu hỏi 女的觉得怎么样? cần ý kiến của người nữ, không phải người nam đã nói trước.

Câu mẫu giải chi tiết

听较长对话,回答问题· Hội thoại dài (4–5 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:周末我们去河边照相吧?

    Nam: Cuối tuần mình ra bờ sông chụp ảnh nhé?

  2. 女:好啊,但是周末天气怎么样?

    Nữ: Được đấy, nhưng thời tiết cuối tuần thế nào?

  3. 男:我上网看了一下,星期六有雨,星期天是晴天。

    Nam: Anh lên mạng xem rồi, thứ Bảy có mưa, Chủ nhật trời nắng.

  4. 女:那我们星期天去河边,星期六在家看电影吧。

    Nữ: Vậy Chủ nhật mình ra bờ sông, thứ Bảy ở nhà xem phim nhé.

  5. 旁白:问:他们星期六打算做什么?

    Hỏi: Thứ Bảy họ định làm gì?

他们星期六打算做什么?

Lời giải

Bài dài có hai ngày, mỗi ngày một hoạt động, nên khi nghe hãy ghi nhanh: 星期六 – mưa, 星期天 – nắng. Câu cuối của người nữ chốt kế hoạch: “我们星期天去河边,星期六在家看电影” (Chủ nhật ra bờ sông, thứ Bảy ở nhà xem phim). Câu hỏi hỏi thứ Bảy, nên đáp án là “在家看电影”. “去河边照相” là kế hoạch ban đầu và đã dời sang Chủ nhật vì thứ Bảy mưa — đây là bẫy chính. “上网买东西” lấy từ “上网” nhưng người nam lên mạng chỉ để xem thời tiết.

Từ vựng trong câu照相天气晴天
听较长对话,回答问题· Hội thoại dài (4–5 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:李老师,我儿子最近在学校怎么样?

    Nữ: Thầy Lý ơi, dạo này con trai tôi ở trường thế nào ạ?

  2. 男:他上课很认真,就是作业写得太快,错的地方比较多。

    Nam: Cháu trong giờ học rất chăm chú, chỉ có điều làm bài tập nhanh quá, chỗ sai hơi nhiều.

  3. 女:我回家一定好好跟他说。

    Nữ: Về nhà tôi nhất định sẽ nói chuyện tử tế với cháu.

  4. 男:您别太担心,他很聪明,多注意一点儿就好了。

    Nam: Chị đừng lo quá, cháu rất thông minh, chú ý hơn một chút là được.

  5. 旁白:问:他们最可能是什么关系?

    Hỏi: Quan hệ giữa họ nhiều khả năng là gì?

他们最可能是什么关系?

Lời giải

Câu hỏi về quan hệ cần ghép hai manh mối. Manh mối 1: người nữ gọi người nam là “李老师” (thầy Lý), vậy người nam là giáo viên. Manh mối 2: cô hỏi “我儿子最近在学校怎么样?” (con trai tôi ở trường thế nào), vậy cô là phụ huynh, cụ thể là mẹ. Đáp án là “老师和学生的妈妈”. “老师和学生” là bẫy: người học sinh (con trai) không có mặt trong cuộc nói chuyện, chỉ được nhắc đến. “丈夫和妻子” sai vì vợ chồng không gọi nhau là 老师 và người nam xưng “您” rất lịch sự.

Từ vựng trong câu儿子认真担心注意
听较长对话,回答问题· Hội thoại dài (4–5 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你怎么不在那家宾馆工作了?

    Nữ: Sao anh không làm ở khách sạn đó nữa?

  2. 男:那儿离我家太远了,每天路上要花两个多小时。

    Nam: Chỗ đó xa nhà anh quá, mỗi ngày đi đường mất hơn hai tiếng.

  3. 女:那你现在在哪儿上班?

    Nữ: Vậy giờ anh làm ở đâu?

  4. 男:在我家楼下的一个超市,走路三分钟就到了。

    Nam: Ở một siêu thị dưới nhà anh, đi bộ ba phút là tới.

  5. 旁白:问:男的为什么不在宾馆工作了?

    Hỏi: Vì sao người nam không làm ở khách sạn nữa?

男的为什么不在宾馆工作了?

Lời giải

Câu hỏi đầu tiên của người nữ “你怎么不在那家宾馆工作了?” chính là câu hỏi của đề, nên câu trả lời ngay sau đó là chìa khóa. Người nam nói “那儿离我家太远了” (chỗ đó xa nhà quá) và “路上要花两个多小时” (đi đường mất hơn hai tiếng). Vì vậy đáp án là “离家太远”. “想去超市买东西” là bẫy từ chữ “超市”: siêu thị là nơi anh làm việc bây giờ, không phải lý do nghỉ việc. “工作太累” nghe hợp lý nhưng anh không hề nói công việc mệt.

Từ vựng trong câu宾馆离超市

Ngân hàng 31 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3