Bỏ qua, tới nội dung

阅读理解

Đọc hiểu đoạn ngắn

HSK 3 · Đọc · câu 61–70

Câu 61–70: mỗi câu có một đoạn 2–4 câu và một câu hỏi bắt đầu bằng ★, chọn 1 trong 3 đáp án. Khoảng 1–1,5 phút mỗi câu.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc câu hỏi ★ trước để biết cần tìm gì (他为什么…?, 这段话主要说…?, 关于他,可以知道…?), rồi mới đọc đoạn.
  • Ý chính thường ở câu đầu hoặc sau 但是 / 其实 / 所以; câu hỏi “主要说什么” chọn đáp án bao quát cả đoạn.
  • Đáp án đúng thường diễn đạt lại: đoạn viết 他六点起床,七点就到公司了 ↔ đáp án 他到公司很早. Kiểm tra mọi phần của đáp án đều có căn cứ trong đoạn.
  • Với câu hỏi “可以知道…”, loại đáp án nào có chi tiết không được nhắc tới hoặc bị đổi số, đổi người.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án chép nguyên cụm chữ trong đoạn thường là bẫy: chữ giống nhưng gắn với người khác hoặc thời điểm khác.
  • Đáp án đúng với thực tế nhưng đoạn văn không nói: 运动对身体好 là đúng, nhưng nếu đoạn chỉ nói anh ấy thích bơi thì không phải đáp án.
  • Hiểu 意思 / 意见 theo Hán Việt: 我对他有意见 là “tôi không hài lòng với anh ta”, không phải “tôi có ý kiến đóng góp”.

Câu mẫu giải chi tiết

阅读理解· Đọc hiểu đoạn ngắn
我和朋友坐火车从河内去南宁。火车晚上八点开,第二天早上六点到。我们在车上睡了一觉,到了以后一点儿也不觉得累。
Bản dịch

Tôi và bạn đi tàu hỏa từ Hà Nội đến Nam Ninh. Tàu chạy lúc 8 giờ tối, 6 giờ sáng hôm sau thì đến. Chúng tôi ngủ một giấc trên tàu, đến nơi chẳng thấy mệt chút nào.

★ 他们在火车上坐了多长时间?

Lời giải

Bước 1: đọc câu hỏi trước – “多长时间” (bao lâu) hỏi khoảng thời gian, không hỏi giờ. Bước 2: tìm hai mốc trong đoạn văn: tàu chạy “晚上八点” (8 giờ tối) và đến “第二天早上六点” (6 giờ sáng hôm sau). Bước 3: tính: từ 8 giờ tối đến 12 giờ đêm là 4 tiếng, từ 12 giờ đêm đến 6 giờ sáng là 6 tiếng, cộng lại “十个小时” (10 tiếng). Phương án “八个小时” và “六个小时” là bẫy: chúng chỉ lấy lại con số 8 và 6 có trong bài. Đáp án là B.

Từ vựng trong câu火车晚上八点第二天早上六点
阅读理解· Đọc hiểu đoạn ngắn
同事们:明天上午十点有几位客人来我们公司,请大家九点半以前到办公室。客人走了以后,大家下午可以早一个小时下班。
Bản dịch

Các đồng nghiệp: 10 giờ sáng mai có mấy vị khách đến công ty chúng ta, mời mọi người có mặt ở văn phòng trước 9 rưỡi. Sau khi khách về, buổi chiều mọi người được tan làm sớm một tiếng.

★ 明天下午大家可以:

Lời giải

Bước 1: câu hỏi chỉ hỏi về “明天下午” (chiều mai), nên bỏ qua phần buổi sáng. Bước 2: câu cuối nói “客人走了以后,大家下午可以早一个小时下班” (khách về rồi, chiều mọi người được tan làm sớm một tiếng). Bước 3: “早一个小时下班” được nói lại bằng cách khác là “早点儿下班” (tan làm sớm một chút) – đề HSK thường đổi cách nói như vậy. “去机场接客人” sai vì bài không nhắc sân bay, khách tự đến công ty; “在家休息” sai vì sáng hôm đó mọi người vẫn phải đến văn phòng. Đáp án là A.

Từ vựng trong câu客人以前以后下班
阅读理解· Đọc hiểu đoạn ngắn
小林的汉语考试成绩一直很好,但是他不太敢说。老师让他多跟中国人说话,所以他在学校附近的一家咖啡店找了个工作,每天都要用汉语跟客人说话。
Bản dịch

Điểm thi tiếng Trung của Tiểu Lâm lúc nào cũng tốt, nhưng cậu ấy không dám nói lắm. Thầy giáo bảo cậu ấy nói chuyện nhiều với người Trung Quốc, vì thế cậu tìm một công việc ở quán cà phê gần trường, ngày nào cũng phải dùng tiếng Trung nói chuyện với khách.

★ 小林为什么去咖啡店工作?

Lời giải

Bước 1: câu hỏi “为什么” (tại sao) – hãy tìm từ chỉ nguyên nhân – kết quả trong bài, ở đây là “所以” (vì thế). Bước 2: phần trước “所以” là nguyên nhân: cậu ấy “不太敢说” (không dám nói) và thầy bảo “多跟中国人说话” (nói chuyện nhiều với người Trung Quốc). Bước 3: phần sau là kết quả: đi làm ở quán cà phê để “每天都要用汉语跟客人说话”. Gộp lại, lý do là “想多练习说汉语” (muốn luyện nói tiếng Trung nhiều hơn). “喜欢喝咖啡” là bẫy vì bài có chữ “咖啡” nhưng không nói cậu thích uống; “想买新手机” hoàn toàn không có trong bài. Đáp án là C.

Từ vựng trong câu成绩敢附近咖啡店

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3