Bỏ qua, tới nội dung

听短文,判断对错

Nghe đoạn văn, phán đoán câu ★ đúng sai

HSK 3 · Nghe · câu 11–20

Câu 11–20: bạn nghe một đoạn ngắn 2–3 câu của một người (nghe 2 lần), sau đó là câu ★ (in trên đề và được đọc lại). Chọn ✓ nếu câu ★ đúng với đoạn, ✗ nếu sai.

Ngân hàng 33 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc câu ★ trên đề trước khi audio chạy và gạch từ khóa: chủ ngữ, con số, phủ định, từ so sánh.
  • Đáp án ✓ thường diễn đạt lại ý: 他每天跑步一个小时 ↔ ★ 他经常锻炼身体. Nghe ý, không nghe từng chữ.
  • Để ý bước ngoặt 但是 / 可是 / 其实 / 不过: ý chính hầu như nằm sau các từ này.
  • Câu ★ có từ tuyệt đối (都, 一直, 从来, 一定, 只) dễ là ✗ nếu đoạn văn chỉ nói 有时候, 一般, 可能.

Bẫy thường gặp

  • Câu ★ dùng lại đúng các chữ của đoạn văn nhưng đổi quan hệ: đoạn nói 我比姐姐更喜欢唱歌, câu ★ là 姐姐更喜欢唱歌 → ✗.
  • Bỏ sót phủ định kép hoặc phủ định ẩn: 我不是不想去 = thật ra muốn đi; 我哪儿有时间 = không có thời gian.
  • Nhầm thời gian: đoạn nói 我打算下个月去 (dự định), câu ★ là 他已经去过了 → ✗ dù có cùng địa điểm.

Câu mẫu giải chi tiết

听短文,判断对错· Nghe đoạn văn, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:上个月我开始在网上跟一位北京老师学汉语。我们每个星期上三次课,每次一个小时。老师说话很慢,所以她说的我都能听懂。

    Tháng trước tôi bắt đầu học tiếng Trung trên mạng với một cô giáo ở Bắc Kinh. Mỗi tuần chúng tôi học ba buổi, mỗi buổi một tiếng. Cô nói chậm nên cô nói gì tôi cũng nghe hiểu.

★ 他每次上三个小时的课。

Lời giải

Câu ★ ghép nhầm hai con số trong bài, một bẫy rất hay gặp ở dạng này. Bài nói “每个星期上三次课” (mỗi tuần học ba buổi) — số 3 là số buổi. Tiếp theo là “每次一个小时” (mỗi buổi một tiếng) — mỗi buổi chỉ dài một tiếng. Câu ★ lấy số 3 của “次” ghép với “小时” thành “三个小时”, nên câu ★ sai. Mẹo: khi nghe con số, ghi luôn đơn vị đi kèm (三次, 一个小时).

听短文,判断对错· Nghe đoạn văn, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:我奶奶今年八十岁了,眼睛不太好,看不清楚报纸上的字。所以每天早上吃完早饭,我都会把报纸上的新闻读给她听。

    Bà tôi năm nay tám mươi tuổi, mắt không tốt lắm, nhìn chữ trên báo không rõ. Vì vậy sáng nào ăn sáng xong, tôi cũng đọc tin tức trên báo cho bà nghe.

★ 她每天早上给奶奶读新闻。

Lời giải

Câu ★ không lặp lại nguyên văn mà diễn đạt lại, nên phải so từng phần. Thời gian: bài nói “每天早上吃完早饭” (mỗi sáng ăn sáng xong) — khớp với “每天早上”. Hành động: “把报纸上的新闻读给她听” (đọc tin tức trên báo cho bà nghe) — chính là “给奶奶读新闻”. Lý do là bà “看不清楚报纸上的字” (nhìn chữ trên báo không rõ). Mọi phần đều khớp nên câu ★ đúng. Đừng bị câu “眼睛不太好” làm phân tâm: đó là lý do, không mâu thuẫn với câu ★.

Từ vựng trong câu奶奶看不清楚报纸新闻
听短文,判断对错· Nghe đoạn văn, phán đoán câu ★ đúng sai

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:我们公司的经理是上海人,来越南已经五年了。他的越南话说得很好,开会的时候常常一会儿说汉语,一会儿说越南话。

    Giám đốc công ty chúng tôi là người Thượng Hải, sang Việt Nam đã năm năm. Ông nói tiếng Việt rất giỏi, lúc họp thường lúc thì nói tiếng Trung, lúc thì nói tiếng Việt.

★ 经理会说汉语和越南话。

Lời giải

Câu này cần suy luận nhẹ, vì bài không nói thẳng “ông biết hai thứ tiếng”. Manh mối 1: “他的越南话说得很好” (ông nói tiếng Việt rất giỏi) — vậy ông biết tiếng Việt. Manh mối 2: ông là “上海人” (người Thượng Hải) và khi họp “一会儿说汉语,一会儿说越南话” (lúc nói tiếng Trung, lúc nói tiếng Việt) — vậy ông cũng nói tiếng Trung. Hai manh mối cộng lại cho thấy câu ★ đúng. Cấu trúc “一会儿A,一会儿B” nghĩa là lúc A lúc B, rất hay gặp trong bài nghe.

Từ vựng trong câu经理开会一会儿

Ngân hàng 33 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3