Bỏ qua, tới nội dung

看拼音写汉字

Nhìn pinyin viết chữ Hán

HSK 3 · Viết · câu 76–80

Câu 76–80: mỗi câu có một chỗ trống( )và pinyin của chữ còn thiếu; bạn viết đúng chữ Hán đó. Chỉ một chữ mỗi câu, nên mất khoảng 30–60 giây; dành thời gian còn lại kiểm tra phần sắp xếp câu.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc cả câu để hiểu nghĩa trước khi viết: cùng âm zài nhưng 我在家 (ở) khác 明天再来 (lại, lần nữa).
  • Dùng âm Hán Việt để chọn chữ đồng âm: 在 (tại) / 再 (tái), 做 (tố — làm) / 坐 (tọa — ngồi) / 作 (tác — 作业), 记 (ký — 记住) / 机 (cơ — 机场).
  • Chú ý thanh điệu trên pinyin: 买 mǎi (mua) / 卖 mài (bán), 问 wèn (hỏi) / 闻 wén (ngửi), 睡 shuì / 水 shuǐ.
  • Trên bài thi giấy phải viết tay: luyện các chữ dễ sai nét như 己 / 已, 午 / 牛, 休 / 体, 问 / 间, 买 / 实. Trên 网考 và Hanzi Pass bạn gõ pinyin rồi chọn chữ, nên lỗi hay gặp là chọn nhầm chữ trong danh sách gợi ý.

Bẫy thường gặp

  • Nhầm 的 / 得 / 地 khi pinyin là de: nhìn chữ đứng sau chỗ trống — danh từ → 的, động từ → 地, chỗ trống đứng sau động từ → 得.
  • Nhầm 他 / 她 / 它 (tā): xem ngữ cảnh nói về đàn ông, phụ nữ hay con vật/đồ vật.
  • Viết chữ phồn thể quen từ phim Đài Loan/Hong Kong (們, 說, 時): HSK dùng giản thể (们, 说, 时).

Câu mẫu giải chi tiết

看拼音写汉字· Nhìn pinyin viết chữ Hán
跑完步以后我很 ,想喝一大杯水。

Lời giải

Bước 1: đọc cả câu để hiểu nghĩa: chạy xong tôi rất …, muốn uống một cốc nước to. Chỗ trống đứng sau “很” nên là một tính từ. Bước 2: pinyin “kě” thanh 3 – trong HSK 3 có hai chữ đọc kě: “可” (trong 可以) và “渴” (khát). Vế sau “想喝一大杯水” (muốn uống nước) cho thấy phải là “渴”. Bước 3: nhớ cách viết: bộ “氵” (nước) bên trái – khát thì cần nước; bên phải là “曷”. Âm Hán Việt là “khát”. Lỗi hay gặp: viết thành “喝” (hē, uống) vì hai chữ giống nhau phần bên phải – “喝” có bộ “口” (miệng), còn “渴” có bộ “氵”.

Từ vựng trong câu跑完步渴喝水
看拼音写汉字· Nhìn pinyin viết chữ Hán
下个月我们要 家了,新家离公司很近。

Lời giải

Bước 1: “……家了” với “新家” (nhà mới) ở vế sau → nói về chuyện chuyển nhà. Bước 2: pinyin “bān” thanh 1 – chữ “班” (lớp, ca làm) cũng đọc bān, nhưng “班家” không có nghĩa; “搬家” (chuyển nhà) mới đúng. Bước 3: “搬” có bộ “扌” (tay) bên trái vì chuyển đồ phải dùng tay, bên phải là chữ “般”. Âm Hán Việt: “ban”. Mẹo phân biệt: “班” có chữ “王” hai bên (上班, 班长), “搬” có bộ tay (搬家, 搬东西).

Từ vựng trong câu下个月搬新家离
看拼音写汉字· Nhìn pinyin viết chữ Hán
这个西瓜又大又 ,你多吃点儿。

Lời giải

Bước 1: mẫu “又……又……” nối hai tính từ: dưa hấu vừa to vừa … – cần một tính từ chỉ vị. Bước 2: pinyin “tián” thanh 2 → “甜” (ngọt), rất hợp với “西瓜” (dưa hấu) và lời mời “你多吃点儿” (ăn nhiều vào). Bước 3: chữ “甜” gồm “舌” (lưỡi) bên trái và “甘” (ngọt) bên phải – lưỡi nếm thấy vị ngọt. Âm Hán Việt: “điềm”. Đừng nhầm với “天” (tiān, trời) – khác thanh điệu và nghĩa hoàn toàn khác.

Từ vựng trong câu西瓜又大又甜

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3