Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Luyện theo dạng câu
· HSK 3
选词填空
Chọn từ điền vào chỗ trống
Đúng 0/0
Pinyin
选词填空
· Chọn từ điền vào chỗ trống
A
告
诉
B
旁
边
C
帮
助
D
已
经
E
希
望
F
便
宜
1
银
行
就
在
超
市
,
你
走
过
去
就
看
到
了
。
A
B
C
D
E
F
2
这
件
衬
衫
才
五
十
块
,
太
了
!
A
B
C
D
E
F
3
我
明
年
能
去
中
国
学
习
汉
语
。
A
B
C
D
E
F
4
别
妈
妈
我
考
试
没
考
好
,
她
会
生
气
的
。
A
B
C
D
E
F
5
我
到
车
站
的
时
候
,
火
车
开
走
了
。
A
B
C
D
E
F
Kiểm tra đáp án