Bấm để nghe
Lời thoại
- 女:你看,那只熊猫在睡觉呢,多可爱啊!
Nữ: Anh xem, con gấu trúc kia đang ngủ kìa, dễ thương quá!
- 男:是啊,我来成都就是为了看它们。
Nam: Ừ, anh đến Thành Đô chính là để xem chúng.
- 男:您好,想喝点儿什么?来一杯啤酒吗?
Nam: Chào chị, chị muốn uống gì? Một cốc bia nhé?
- 女:不了,我不喝啤酒,给我一杯果汁吧。
Nữ: Thôi, tôi không uống bia, cho tôi một cốc nước hoa quả.
- 男:你画的这只小鸟真像!
Nam: Con chim nhỏ em vẽ giống thật đấy!
- 女:谢谢,我画了一个下午呢。
Nữ: Cảm ơn, em vẽ cả một buổi chiều đấy.
- 女:你看,今天晚上的月亮多大、多漂亮啊!
Nữ: Anh xem, trăng tối nay to quá, đẹp quá!
- 男:是啊,今天是中秋节,我们一边吃月饼一边看月亮吧。
Nam: Ừ, hôm nay là Tết Trung thu, mình vừa ăn bánh trung thu vừa ngắm trăng nhé.
- 女:船马上就要开了,快上来!
Nữ: Tàu sắp chạy rồi, mau lên đi!
- 男:等我一下,我去买瓶水就回来。
Nam: Đợi anh một chút, anh đi mua chai nước rồi quay lại ngay.
- A
天上一个又大又圆的月亮một vầng trăng tròn to trên trời - B
一杯啤酒một cốc bia - C
一只熊猫một con gấu trúc - D
一条大船một con tàu thủy lớn - E
一杯果汁một cốc nước hoa quả - F
一个人在画画儿một người đang vẽ tranh
Lời giải
Từ khóa xuất hiện ngay câu đầu: “那只熊猫在睡觉呢” (con gấu trúc kia đang ngủ). Người nam xác nhận anh đến Thành Đô “就是为了看它们” (chính là để xem chúng), “它们” ở đây chỉ gấu trúc. Vì vậy chọn tranh C (gấu trúc). Trong bảng không có tranh nào khác về động vật, nên không có bẫy. Mẹo: lúc tranh hiện ra trước khi nghe, hãy gọi tên nhanh từng tranh bằng tiếng Trung (熊猫, 月亮, 船…) để nghe là nhận ra ngay.
Lời giải
Bảng có hai tranh đồ uống: B (bia) và E (nước hoa quả), nên phải nghe đến hết. Người nam gợi ý “来一杯啤酒吗?” (một cốc bia nhé?), nhưng người nữ từ chối “不了,我不喝啤酒” (thôi, tôi không uống bia). Câu quyết định là “给我一杯果汁吧” (cho tôi một cốc nước hoa quả). Vì vậy chọn E. Tranh B (bia) chính là tranh thừa của nhóm này — nó được đặt ra để bẫy người chỉ nghe được chữ “啤酒”.
Lời giải
Động từ “画” xuất hiện ở cả hai câu: “你画的这只小鸟” (con chim em vẽ) và “我画了一个下午” (em vẽ cả buổi chiều). Hội thoại nói về việc vẽ tranh, nên chọn F (một người đang vẽ). “小鸟” chỉ là nội dung bức tranh; trong bảng không có tranh con chim nên không gây nhầm. Câu khen “真像!” (giống thật!) cũng cho thấy đây là tranh vẽ, không phải chim thật.
Lời giải
Từ “月亮” (mặt trăng) xuất hiện ở cả hai câu, kèm lời khen “多大、多漂亮啊” (to quá, đẹp quá) và “中秋节” (Tết Trung thu). Vì vậy chọn A (vầng trăng tròn). “月饼” (bánh trung thu) được nhắc tới nhưng không có tranh bánh, nên không có lựa chọn gây nhiễu. Cấu trúc “一边…一边…” (vừa… vừa…) rất hay gặp ở HSK 3.
Lời giải
Người nữ nói “船马上就要开了” (tàu sắp chạy rồi) và giục “快上来” (mau lên). “上来” ở đây là lên tàu, nên chọn D (con tàu). Người nam đi mua “水” (nước), nhưng trong bảng không có tranh chai nước; tranh E là nước hoa quả, đã thuộc về hội thoại khác. Cấu trúc “马上就要…了” (sắp… ngay) báo hiệu việc sắp xảy ra.