Bỏ qua, tới nội dung

听对话,选择图片

Nghe hội thoại, chọn tranh (A–F)

HSK 3 · Nghe · câu 1–10

Câu 1–10: hai nhóm, mỗi nhóm 6 tranh A–F và 5 hội thoại ngắn (2 câu, nghe 2 lần). Ghép mỗi hội thoại với một tranh; mỗi nhóm thừa một tranh. Từ HSK 3 trở đi đề không còn pinyin.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Gọi tên 6 tranh bằng động từ HSK 3 trước khi nghe: 打扫, 洗澡, 照相, 刷牙, 爬山, 上网, 生气, 着急… Đa số tranh là hành động hoặc cảm xúc, không phải đồ vật.
  • Câu trả lời thường chứa đáp án; câu hỏi chỉ gợi chủ đề: 你怎么还不睡觉?— 我得把作业写完。→ tranh làm bài tập.
  • Chú ý lời giải thích lý do (因为 / 所以 / 怪不得): 他今天怎么这么高兴?— 他考试考得很好。→ tranh vui vẻ hoặc bài thi điểm cao.
  • Gạch tranh đã dùng; câu không chắc thì loại trừ ở cuối nhóm. Lần nghe thứ hai chỉ dùng để xác nhận.

Bẫy thường gặp

  • Từ Hán Việt hiểu sai: 生气 (sinh khí) là “tức giận”, 打算 (đả toán) là “dự định”, 认真 (nhận chân) là “nghiêm túc, chăm chỉ”. Hiểu theo âm Hán Việt sẽ chọn nhầm tranh cảm xúc.
  • Tranh chứa đồ vật được nhắc tới nhưng không phải trọng tâm: 别玩手机了,快去洗澡!— tranh tắm mới đúng, không phải tranh điện thoại.

Câu mẫu giải chi tiết

听对话,选择图片· Nghe hội thoại, chọn tranh (A–F)

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你看,那只熊猫在睡觉呢,多可爱啊!

    Nữ: Anh xem, con gấu trúc kia đang ngủ kìa, dễ thương quá!

  2. 男:是啊,我来成都就是为了看它们。

    Nam: Ừ, anh đến Thành Đô chính là để xem chúng.

  3. 男:您好,想喝点儿什么?来一杯啤酒吗?

    Nam: Chào chị, chị muốn uống gì? Một cốc bia nhé?

  4. 女:不了,我不喝啤酒,给我一杯果汁吧。

    Nữ: Thôi, tôi không uống bia, cho tôi một cốc nước hoa quả.

  5. 男:你画的这只小鸟真像!

    Nam: Con chim nhỏ em vẽ giống thật đấy!

  6. 女:谢谢,我画了一个下午呢。

    Nữ: Cảm ơn, em vẽ cả một buổi chiều đấy.

  7. 女:你看,今天晚上的月亮多大、多漂亮啊!

    Nữ: Anh xem, trăng tối nay to quá, đẹp quá!

  8. 男:是啊,今天是中秋节,我们一边吃月饼一边看月亮吧。

    Nam: Ừ, hôm nay là Tết Trung thu, mình vừa ăn bánh trung thu vừa ngắm trăng nhé.

  9. 女:船马上就要开了,快上来!

    Nữ: Tàu sắp chạy rồi, mau lên đi!

  10. 男:等我一下,我去买瓶水就回来。

    Nam: Đợi anh một chút, anh đi mua chai nước rồi quay lại ngay.

  1. A
    天上一个又大又圆的月亮một vầng trăng tròn to trên trời
  2. B
    一杯啤酒một cốc bia
  3. C
    一只熊猫một con gấu trúc
  4. D
    一条大船một con tàu thủy lớn
  5. E
    一杯果汁một cốc nước hoa quả
  6. F
    一个人在画画儿một người đang vẽ tranh

Lời giải

Từ khóa xuất hiện ngay câu đầu: “那只熊猫在睡觉呢” (con gấu trúc kia đang ngủ). Người nam xác nhận anh đến Thành Đô “就是为了看它们” (chính là để xem chúng), “它们” ở đây chỉ gấu trúc. Vì vậy chọn tranh C (gấu trúc). Trong bảng không có tranh nào khác về động vật, nên không có bẫy. Mẹo: lúc tranh hiện ra trước khi nghe, hãy gọi tên nhanh từng tranh bằng tiếng Trung (熊猫, 月亮, 船…) để nghe là nhận ra ngay.

Từ vựng trong câu熊猫可爱为了

Lời giải

Bảng có hai tranh đồ uống: B (bia) và E (nước hoa quả), nên phải nghe đến hết. Người nam gợi ý “来一杯啤酒吗?” (một cốc bia nhé?), nhưng người nữ từ chối “不了,我不喝啤酒” (thôi, tôi không uống bia). Câu quyết định là “给我一杯果汁吧” (cho tôi một cốc nước hoa quả). Vì vậy chọn E. Tranh B (bia) chính là tranh thừa của nhóm này — nó được đặt ra để bẫy người chỉ nghe được chữ “啤酒”.

Từ vựng trong câu啤酒果汁一杯

Lời giải

Động từ “画” xuất hiện ở cả hai câu: “你画的这只小鸟” (con chim em vẽ) và “我画了一个下午” (em vẽ cả buổi chiều). Hội thoại nói về việc vẽ tranh, nên chọn F (một người đang vẽ). “小鸟” chỉ là nội dung bức tranh; trong bảng không có tranh con chim nên không gây nhầm. Câu khen “真像!” (giống thật!) cũng cho thấy đây là tranh vẽ, không phải chim thật.

Từ vựng trong câu画小鸟下午

Lời giải

Từ “月亮” (mặt trăng) xuất hiện ở cả hai câu, kèm lời khen “多大、多漂亮啊” (to quá, đẹp quá) và “中秋节” (Tết Trung thu). Vì vậy chọn A (vầng trăng tròn). “月饼” (bánh trung thu) được nhắc tới nhưng không có tranh bánh, nên không có lựa chọn gây nhiễu. Cấu trúc “一边…一边…” (vừa… vừa…) rất hay gặp ở HSK 3.

Từ vựng trong câu月亮漂亮一边

Lời giải

Người nữ nói “船马上就要开了” (tàu sắp chạy rồi) và giục “快上来” (mau lên). “上来” ở đây là lên tàu, nên chọn D (con tàu). Người nam đi mua “水” (nước), nhưng trong bảng không có tranh chai nước; tranh E là nước hoa quả, đã thuộc về hội thoại khác. Cấu trúc “马上就要…了” (sắp… ngay) báo hiệu việc sắp xảy ra.

Từ vựng trong câu船马上就要

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3