Bỏ qua, tới nội dung

听简短对话,回答问题

Hội thoại ngắn (2 lượt), chọn đáp án

HSK 3 · Nghe · câu 21–30

Câu 21–30: hội thoại 2 lượt giữa 男 và 女, sau đó người dẫn đọc câu hỏi; chọn 1 trong 3 đáp án in trên đề (không pinyin). Nghe 2 lần, khoảng 20–25 giây mỗi câu.

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc lướt 3 đáp án trước khi nghe để đoán dạng câu hỏi: nơi chốn (超市, 银行, 机场), quan hệ (同事, 夫妻, 师生), thời gian, ý của người nói.
  • Câu hỏi về nơi chốn hay quan hệ thường không nói thẳng: 请问您要换多少钱?→ 银行; 这道题您能再讲一遍吗?→ 老师和学生.
  • Hiểu câu hỏi tu từ: 你怎么才来?= đến muộn; 不是说好了七点吗?= đã hẹn 7 giờ; 我哪儿有时间啊 = không có thời gian.
  • Nghe kỹ lượt thứ hai — thường là lượt quyết định đáp án.

Bẫy thường gặp

  • 哪儿 trong câu tu từ không hỏi nơi chốn: 我哪儿会做饭啊 nghĩa là “tôi làm gì biết nấu ăn”, đừng chọn đáp án địa điểm.
  • Chọn đáp án có từ vừa nghe thấy: hội thoại nhắc 电影院 nhưng câu hỏi 他们现在在哪儿? có thể là 饭馆 (ăn xong mới đi xem phim).

Câu mẫu giải chi tiết

听简短对话,回答问题· Hội thoại ngắn (2 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:您好,您想看什么颜色的?

    Nữ: Chào anh, anh muốn xem màu gì ạ?

  2. 男:我想要一双黑的,四十二号的。

    Nam: Tôi muốn một đôi màu đen, cỡ bốn mươi hai.

  3. 旁白:问:男的想买什么?

    Hỏi: Người nam muốn mua gì?

男的想买什么?

Lời giải

Trong hội thoại không hề nói tên món đồ, nên phải suy ra từ manh mối. Manh mối thứ nhất là lượng từ “一双” (một đôi): “双” dùng cho thứ đi theo cặp như 鞋 (giày), 筷子 (đũa). Manh mối thứ hai là “四十二号” (cỡ 42) — đây là cỡ giày rất quen thuộc. Vì vậy đáp án là “鞋”. “帽子” (mũ) dùng lượng từ 顶, “裤子” (quần) dùng lượng từ 条 và không ai nói “một đôi quần”, nên cả hai đều sai.

Từ vựng trong câu一双黑号
听简短对话,回答问题· Hội thoại ngắn (2 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:请问,去河内的公共汽车多长时间一辆?

    Nữ: Cho hỏi, xe buýt đi Hà Nội bao lâu có một chuyến?

  2. 男:半个小时一辆。刚走了一辆,下一辆是十点一刻。

    Nam: Nửa tiếng một chuyến. Vừa đi mất một chuyến, chuyến sau là mười giờ mười lăm.

  3. 旁白:问:现在最可能是几点?

    Hỏi: Bây giờ nhiều khả năng là mấy giờ?

现在最可能是几点?

Lời giải

Câu hỏi không có sẵn trong bài, phải tính. Bước 1: “半个小时一辆” (nửa tiếng một chuyến). Bước 2: “下一辆是十点一刻” (chuyến sau lúc 10:15), mà “一刻” = 15 phút. Bước 3: “刚走了一辆” (vừa đi một chuyến) — chuyến đó phải chạy trước 10:15 nửa tiếng, tức 9:45, nên bây giờ khoảng 9:45. “十点一刻” là giờ chuyến sau chứ không phải giờ hiện tại; “十点半” không xuất hiện trong bài.

Từ vựng trong câu半个小时刚一刻
听简短对话,回答问题· Hội thoại ngắn (2 lượt), chọn đáp án

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你怎么没买那个手机?你不是很喜欢吗?

    Nữ: Sao cậu không mua cái điện thoại đó? Chẳng phải cậu rất thích à?

  2. 男:喜欢是喜欢,就是太大了,拿在手里不舒服。

    Nam: Thích thì thích, chỉ có điều to quá, cầm trên tay không thoải mái.

  3. 旁白:问:男的为什么没买那个手机?

    Hỏi: Vì sao người nam không mua chiếc điện thoại đó?

男的为什么没买那个手机?

Lời giải

Cấu trúc “A是A,就是B” (A thì A, chỉ có điều B) là chìa khóa: vế đầu “喜欢是喜欢” thừa nhận là thích, còn lý do thật nằm sau “就是”. Người nam nói “就是太大了” (chỉ là to quá) và “拿在手里不舒服” (cầm không thoải mái), nên đáp án là “太大了”. “太贵了” là lý do người nghe hay đoán khi không mua điện thoại, nhưng trong bài không ai nói đến giá. Màu sắc cũng không được nhắc tới, nên “颜色不好看” sai.

Từ vựng trong câu喜欢是喜欢就是太大了

Ngân hàng 32 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3