Bỏ qua, tới nội dung

句子匹配

Ghép câu tương ứng (A–F)

HSK 3 · Đọc · câu 41–50

Câu 41–50: hai nhóm, mỗi nhóm 6 câu A–F và 5 câu cần ghép theo quan hệ hỏi–đáp, nguyên nhân–kết quả hoặc nói–đáp. Mỗi nhóm thừa một câu. Phần đọc có 30 phút cho 30 câu: dạng này nên xong trong khoảng 8 phút.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc 6 câu trong danh sách trước, ghi nhanh loại của mỗi câu (hỏi / đáp / lý do / đề nghị).
  • Tìm cặp từ nối và từ cùng chủ đề: 因为 ↔ 所以, 如果 ↔ 就, 我的护照呢?↔ 在你的包里; 感冒了 ↔ 多喝水.
  • Câu hỏi 吗 / 吧 cần câu trả lời có thái độ (当然, 没问题, 恐怕不行); câu hỏi có từ để hỏi (为什么, 怎么) cần thông tin cụ thể.
  • Ghép cặp chắc trước, cặp còn lại loại trừ. Kiểm tra lại đại từ 他 / 她 / 它 / 那儿 có khớp không.

Bẫy thường gặp

  • Ghép vì trùng từ mà sai logic: 你什么时候去北京? không đi với 北京的冬天很冷 dù cùng có 北京.
  • Trả lời đúng ý nhưng sai câu hỏi: 你吃饭了吗? đáp 吃了 / 还没呢, còn 你吃什么? mới đáp 面条.
  • Bỏ qua câu thừa: luôn còn một câu không dùng tới, đừng cố ghép mọi câu.

Câu mẫu giải chi tiết

句子匹配· Ghép câu tương ứng (A–F)
  1. A
    早上八点一刻,别忘了带护照。

    Tám giờ mười lăm sáng, đừng quên mang hộ chiếu nhé.

  2. B
    因为他想让奶奶看看他在中国的照片。

    Vì cậu ấy muốn bà xem ảnh của cậu ấy ở Trung Quốc.

  3. C
    我也很想去,但是今天晚上我得复习,明天有考试。

    Tớ cũng rất muốn đi, nhưng tối nay tớ phải ôn bài, mai có bài thi.

  4. D
    对不起,我只会说一点儿汉语。

    Xin lỗi, tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.

  5. E
    不是买的,是我自己画的,送给你吧。

    Không phải mua đâu, tớ tự vẽ đấy, tặng cậu nhé.

  6. F
    你先喝杯热水吧,我去给你找点儿药。

    Cậu uống cốc nước nóng trước đi, tớ đi tìm ít thuốc cho cậu.

我们明天几点去机场?

Lời giải

Bước 1: đọc câu hỏi và gạch chân từ để hỏi “几点” (mấy giờ) cùng “去机场” (ra sân bay) – câu đáp phải nói giờ. Bước 2: dò nhanh sáu câu A–F, chỉ có A “早上八点一刻” (tám giờ mười lăm sáng) là một mốc giờ. Bước 3: kiểm tra lại bằng nửa sau: “别忘了带护照” (đừng quên mang hộ chiếu) rất hợp với chuyện ra sân bay. Câu C cũng nói về thời gian (“今天晚上”, “明天”) nhưng là lời từ chối một lời mời, không trả lời “mấy giờ”. Vậy chọn A.

Từ vựng trong câu几点机场八点一刻护照
我头很疼,可能是感冒了。

Lời giải

Đây không phải câu hỏi mà là một lời than: “头很疼” (đau đầu lắm), “可能是感冒了” (chắc là bị cảm rồi). Với loại câu kể như vậy, hãy tìm câu đáp thể hiện sự quan tâm hoặc giúp đỡ. Câu F “你先喝杯热水吧,我去给你找点儿药” (uống cốc nước nóng trước đi, tớ đi tìm thuốc cho) đúng là lời chăm sóc người bị ốm. Câu C có “我也很想去” nhưng nói về việc đi ăn, còn D “我只会说一点儿汉语” chẳng liên quan đến bệnh. Chọn F.

Từ vựng trong câu头很疼感冒热水药
学校旁边新开了一家越南饭馆,今天晚上一起去吃吧?

Lời giải

Câu này kết thúc bằng “……吧?” – một lời rủ: “今天晚上一起去吃吧” (tối nay cùng đi ăn nhé?). Câu đáp cho lời rủ thường là đồng ý (“好啊”) hoặc từ chối có lý do. Câu C “我也很想去,但是今天晚上我得复习” (tớ cũng rất muốn đi, nhưng tối nay phải ôn bài) là lời từ chối khéo, lặp lại đúng mốc “今天晚上” (tối nay). Câu A cũng có “别忘了” nhưng nói giờ ra sân bay; câu E nói về bức tranh. Vậy chọn C.

Từ vựng trong câu新开饭馆今天晚上复习
这张画儿真漂亮,你是在哪儿买的?

Lời giải

Câu hỏi dùng “是……的” để hỏi nơi mua bức tranh: “你是在哪儿买的?” (cậu mua ở đâu thế?). Câu E trả lời rất tự nhiên: “不是买的,是我自己画的” (không phải mua, tớ tự vẽ) – vẫn dùng “是……的” và có động từ “画” khớp với “画儿” (bức tranh). Mẹo: khi câu hỏi có “是……的”, câu đáp đúng thường cũng có “是……的”. Câu B có chữ “照片” (ảnh) – dễ nhầm với “画儿”, nhưng nói về lý do dạy bà dùng điện thoại. Chọn E.

Từ vựng trong câu画儿漂亮买自己
小阮为什么教奶奶用手机上网?

Lời giải

Từ để hỏi là “为什么” (tại sao), nên câu đáp đúng thường bắt đầu bằng “因为” (vì). Câu B “因为他想让奶奶看看他在中国的照片” (vì cậu ấy muốn bà xem ảnh của cậu ấy ở Trung Quốc) vừa có “因为”, vừa nhắc lại “奶奶” (bà). Nội dung cũng hợp lý: bà học “用手机上网” (lên mạng bằng điện thoại) để xem ảnh cháu gửi về. Câu còn thừa là D “对不起,我只会说一点儿汉语” – không khớp với câu nào, đó là câu gây nhiễu của nhóm này. Chọn B.

Từ vựng trong câu为什么奶奶上网照片

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 3