- A早上八点一刻,别忘了带护照。
Tám giờ mười lăm sáng, đừng quên mang hộ chiếu nhé.
- B因为他想让奶奶看看他在中国的照片。
Vì cậu ấy muốn bà xem ảnh của cậu ấy ở Trung Quốc.
- C我也很想去,但是今天晚上我得复习,明天有考试。
Tớ cũng rất muốn đi, nhưng tối nay tớ phải ôn bài, mai có bài thi.
- D对不起,我只会说一点儿汉语。
Xin lỗi, tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
- E不是买的,是我自己画的,送给你吧。
Không phải mua đâu, tớ tự vẽ đấy, tặng cậu nhé.
- F你先喝杯热水吧,我去给你找点儿药。
Cậu uống cốc nước nóng trước đi, tớ đi tìm ít thuốc cho cậu.
Lời giải
Bước 1: đọc câu hỏi và gạch chân từ để hỏi “几点” (mấy giờ) cùng “去机场” (ra sân bay) – câu đáp phải nói giờ. Bước 2: dò nhanh sáu câu A–F, chỉ có A “早上八点一刻” (tám giờ mười lăm sáng) là một mốc giờ. Bước 3: kiểm tra lại bằng nửa sau: “别忘了带护照” (đừng quên mang hộ chiếu) rất hợp với chuyện ra sân bay. Câu C cũng nói về thời gian (“今天晚上”, “明天”) nhưng là lời từ chối một lời mời, không trả lời “mấy giờ”. Vậy chọn A.
Lời giải
Đây không phải câu hỏi mà là một lời than: “头很疼” (đau đầu lắm), “可能是感冒了” (chắc là bị cảm rồi). Với loại câu kể như vậy, hãy tìm câu đáp thể hiện sự quan tâm hoặc giúp đỡ. Câu F “你先喝杯热水吧,我去给你找点儿药” (uống cốc nước nóng trước đi, tớ đi tìm thuốc cho) đúng là lời chăm sóc người bị ốm. Câu C có “我也很想去” nhưng nói về việc đi ăn, còn D “我只会说一点儿汉语” chẳng liên quan đến bệnh. Chọn F.
Lời giải
Câu này kết thúc bằng “……吧?” – một lời rủ: “今天晚上一起去吃吧” (tối nay cùng đi ăn nhé?). Câu đáp cho lời rủ thường là đồng ý (“好啊”) hoặc từ chối có lý do. Câu C “我也很想去,但是今天晚上我得复习” (tớ cũng rất muốn đi, nhưng tối nay phải ôn bài) là lời từ chối khéo, lặp lại đúng mốc “今天晚上” (tối nay). Câu A cũng có “别忘了” nhưng nói giờ ra sân bay; câu E nói về bức tranh. Vậy chọn C.
Lời giải
Câu hỏi dùng “是……的” để hỏi nơi mua bức tranh: “你是在哪儿买的?” (cậu mua ở đâu thế?). Câu E trả lời rất tự nhiên: “不是买的,是我自己画的” (không phải mua, tớ tự vẽ) – vẫn dùng “是……的” và có động từ “画” khớp với “画儿” (bức tranh). Mẹo: khi câu hỏi có “是……的”, câu đáp đúng thường cũng có “是……的”. Câu B có chữ “照片” (ảnh) – dễ nhầm với “画儿”, nhưng nói về lý do dạy bà dùng điện thoại. Chọn E.
Lời giải
Từ để hỏi là “为什么” (tại sao), nên câu đáp đúng thường bắt đầu bằng “因为” (vì). Câu B “因为他想让奶奶看看他在中国的照片” (vì cậu ấy muốn bà xem ảnh của cậu ấy ở Trung Quốc) vừa có “因为”, vừa nhắc lại “奶奶” (bà). Nội dung cũng hợp lý: bà học “用手机上网” (lên mạng bằng điện thoại) để xem ảnh cháu gửi về. Câu còn thừa là D “对不起,我只会说一点儿汉语” – không khớp với câu nào, đó là câu gây nhiễu của nhóm này. Chọn B.