认真
rèn zhēnㄖㄣˋ ㄓㄣ
Hán Việt: NHẬN CHÂN
Phồn thể: 認真
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận; coi là thật
Ví dụ
他工作很认真。
tā gōng zuò hěn rèn zhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
请认真听老师讲课。
qǐng rèn zhēn tīng lǎo shī jiǎng kè.
Hãy chăm chú nghe thầy giảng.
我只是开玩笑,你别认真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào, nǐ bié rèn zhēn.
Tôi chỉ đùa thôi, bạn đừng coi là thật.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬN · 4 nét
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)
CHÂN · 10 nét
thật, thật là; thật sự; thật (không giả)
Từ liên quan
- 认识 rèn shi — quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức
- 认为 rèn wéi — cho rằng, nghĩ rằng
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 确认 què rèn — xác nhận; khẳng định
- 否认 fǒu rèn — phủ nhận, chối
- 认定 rèn dìng — to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with
- 认可 rèn kě — to approve; approval; acknowledgment; OK
- 公认 gōng rèn — publicly known (to be); accepted (as)