几点
jǐ diǎn
Phồn thể: 幾點
Nghĩa
what time?; when?
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Cách viết
KỈ · 2 nét
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
jǐ diǎn
Phồn thể: 幾點
what time?; when?
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
KỈ · 2 nét
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)