热水
rè shuǐㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 熱水
TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
hot water
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
Từ liên quan
- 热 rè — nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
- 热情 rè qíng — nhiệt tình, niềm nở; nhiệt huyết, đam mê
- 热闹 rè nao — náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động
- 热烈 rè liè — nhiệt liệt, sôi nổi, nồng nhiệt
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 热心 rè xīn — nhiệt tình; nhiệt tâm; sốt sắng
- 热门 rè mén — popular; hot; in vogue
- 亲热 qīn rè — affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb