Bỏ qua, tới nội dung

热水

rè shuǐㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 熱水

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

hot water

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)