画儿
huà rㄏㄨㄚˋ ㄦ˙
Phồn thể: 畫兒
TOCFL 1
Nghĩa
picture; drawing; painting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
NHI · 2 nét
huà rㄏㄨㄚˋ ㄦ˙
Phồn thể: 畫兒
TOCFL 1
picture; drawing; painting
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
NHI · 2 nét