选词填空
Chọn từ điền vào chỗ trống
HSK 1 · Đọc · câu 36–40
Câu 36–40: có 6 từ A–F và 5 câu (hoặc hội thoại ngắn) có một chỗ trống( ). Bạn chọn từ điền vào; một từ thừa. Đề có pinyin; khoảng 4–5 phút cho cả nhóm.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Xác định loại từ cần điền trước khi nhìn danh sách: sau số đếm là lượng từ (三(个)人, 一(本)书), sau 想 / 会 / 能 là động từ, sau 的 là danh từ.
- Thuộc lượng từ HSK 1: 个 (người, đồ vật chung), 本 (sách), 岁 (tuổi), 块 (tiền), 些 (một vài: 一些水果).
- 在 đứng trước địa điểm và trước động từ: 我在学校学习. Nếu chỗ trống nằm giữa chủ ngữ và địa điểm, 在 là ứng viên đầu tiên.
- Đọc cả phần sau chỗ trống: 你( )什么名字? cần 叫, còn 你( )什么? có thể là 做 / 买 / 看 — câu sau giúp chọn đúng.
Bẫy thường gặp
- Trật tự theo tiếng Việt: “quyển sách này” là 这本书 (这 + lượng từ + danh từ), không phải 书这本; “bao nhiêu tiền” là 多少钱.
- Dùng 个 cho mọi thứ: 一个书 là sai, phải là 一本书. Đề hay để 个 và 本 cùng trong danh sách.
- Bỏ quên 是 hoặc thừa 是: tiếng Việt nói “tôi rất vui” — tiếng Trung là 我很高兴, không có 是 trước tính từ.