听句子,回答问题
Nghe câu, trả lời câu hỏi
HSK 1 · Nghe · câu 16–20
Câu 16–20: bạn nghe một câu, sau đó người dẫn đọc câu hỏi (问:…), rồi chọn 1 trong 3 đáp án chữ có pinyin. Nghe 2 lần, mỗi câu khoảng 15–20 giây.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Đọc 3 đáp án trước khi nghe để đoán câu hỏi: đáp án là giờ (八点, 九点…) → câu hỏi 几点; là địa điểm (学校, 医院, 商店) → 在哪儿; là người (妈妈, 老师) → 谁.
- Phân biệt các con số và đơn vị: 八点 (8 giờ) và 八号 (ngày 8), 星期三 (thứ Tư) và 三月 (tháng Ba), 五岁 (tuổi), 五块 (đồng tiền).
- Lưu ý 两 trước lượng từ và giờ: 两点 = 2 giờ, 两个人 = hai người; 二 dùng khi đếm số (十二, 二月).
- Nghe đến cuối để biết câu hỏi hỏi về ai: câu có thể nói về hai người (我和我女儿) nhưng chỉ hỏi về một người.
Bẫy thường gặp
- Câu có nhiều con số: 我女儿今年五岁,我三十岁。问:女儿几岁?Cả 五岁 và 三十岁 đều có trong đáp án.
- Thứ tự ngày tháng của tiếng Trung ngược với tiếng Việt: 三月五号 là ngày 5 tháng 3, không phải ngày 3 tháng 5.
- Nghe thấy một từ trong đáp án chưa chắc là đúng: 我昨天没去商店,我在家 — 商店 có trong đáp án nhưng đáp án đúng là 家.