Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Luyện theo dạng câu
· HSK 1
选词填空
Chọn từ điền vào chỗ trống
Đúng 0/0
Pinyin
选词填空
· Chọn từ điền vào chỗ trống
A
学
xué
习
xí
B
字
zì
C
汉
hàn
语
yǔ
D
老
lǎo
师
shī
E
热
rè
F
学
xué
生
shēng
1
王
wáng
( )
明
míng
天
tiān
不
bù
来
lái
学
xué
校
xiào
。
A
B
C
D
E
F
2
我
wǒ
在
zài
北
běi
京
jīng
( )
汉
hàn
语
yǔ
。
A
B
C
D
E
F
3
A:
这
zhè
是
shì
什
shén
么
me
书
shū
? B:( )
书
shū
,
我
wǒ
在
zài
学
xué
校
xiào
买
mǎi
的
de
。
A
B
C
D
E
F
4
A:
你
nǐ
是
shì
这
zhè
个
ge
学
xué
校
xiào
的
de
( )
吗
ma
? B:
是
shì
,
我
wǒ
在
zài
这
zhè
儿
ér
学
xué
习
xí
汉
hàn
语
yǔ
。
A
B
C
D
E
F
5
我
wǒ
会
huì
写
xiě
这
zhè
个
ge
( )
了
liǎo
!
A
B
C
D
E
F
Kiểm tra đáp án