听词语,看图判断对错
Nghe từ, nhìn tranh: đúng hay sai
HSK 1 · Nghe · câu 1–5
Câu 1–5: mỗi câu có một bức tranh, bạn nghe một từ hoặc cụm từ rất ngắn (đọc 2 lần) rồi chọn ✓ nếu khớp với tranh, ✗ nếu không. Không có chữ in trên đề, chỉ có tranh; mỗi câu chỉ khoảng 10–15 giây.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Trước khi audio chạy, nhìn tranh và tự gọi tên bằng tiếng Trung trong đầu: 🍎 → 苹果 píngguǒ, 🐱 → 猫 māo, 🚕 → 出租车 chūzūchē. Khi nghe bạn chỉ cần so khớp, không phải dịch.
- Tranh thường chỉ có một trọng tâm: nghe 看书 mà tranh là người đang xem TV (看电视) → ✗, dù cùng động từ 看. Hãy nghe trọn cả cụm, đừng dừng ở chữ đầu.
- Để ý số lượng và con số: nghe 三个杯子 mà tranh có 2 cái cốc → ✗. Phân biệt rõ 四 sì (thanh 4) và 十 shí (thanh 2, uốn lưỡi).
- Lần nghe thứ nhất để chọn, lần thứ hai để kiểm tra. Trên 网考 câu tiếp theo tự chạy, nên bấm ✓/✗ ngay sau lần nghe thứ hai, đừng chần chừ.
- Ôn trước nhóm từ hay ra dạng tranh: đồ vật (杯子, 桌子, 椅子, 电脑, 衣服), con vật (猫, 狗), phương tiện (飞机, 出租车), hành động (喝茶, 睡觉, 打电话, 开车).
Bẫy thường gặp
- Nghe nhầm các cặp âm người Việt hay lẫn: 四 sì / 十 shí / 是 shì, 书 shū / 水 shuǐ, 茶 chá / 菜 cài. Âm “s” của tiếng Việt miền Bắc dễ khiến bạn nghe sh thành s.
- Tranh “gần đúng” cùng chủ đề: tranh 🐶 nhưng nghe 猫, tranh ✈️ nhưng nghe 火车. Đề cố ý chọn từ cùng nhóm để bạn chọn ✓ theo cảm giác.
- Biến điệu làm bạn không nhận ra từ quen: 一 đọc yí trong 一个 yí ge, đọc yì trong 一本 yì běn; 不 đọc bú trong 不是 bú shì. Đó vẫn là 一 và 不, đừng tưởng là từ khác.