听对话,选择图片
Nghe hội thoại, chọn tranh (A–F)
HSK 1 · Nghe · câu 11–15
Câu 11–15: có 6 bức tranh A–F và 5 đoạn hội thoại rất ngắn (mỗi đoạn 2 câu, nghe 2 lần). Bạn ghép mỗi đoạn với một tranh; có một tranh thừa. Mỗi đoạn khoảng 15–20 giây.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Trước khi audio bắt đầu, gọi tên cả 6 tranh bằng tiếng Trung (ví dụ: 吃米饭, 打电话, 看书, 睡觉, 开车, 苹果). Bạn sẽ nhận ra từ khóa nhanh hơn nhiều.
- Thông tin chính thường nằm ở câu trả lời (câu thứ hai): 你在做什么?— 我在看书。→ tranh người đọc sách.
- Mỗi tranh chỉ dùng một lần: chọn xong thì loại tranh đó khỏi đầu. Câu nào chưa chắc, đánh dấu tạm rồi dùng phương pháp loại trừ ở cuối nhóm.
- Nghe câu hỏi để đoán loại tranh: 喝什么?→ đồ uống, 去哪儿?→ địa điểm, 几点?→ đồng hồ.
Bẫy thường gặp
- Câu trả lời sửa lại câu hỏi: 你喝茶吗?— 不,我喝水。Đáp án là tranh nước, không phải tranh trà.
- Tranh thừa thường cùng chủ đề với một tranh đúng (hai tranh đồ uống, hai tranh phương tiện) — nghe kỹ danh từ cụ thể trước khi chọn.