Bỏ qua, tới nội dung

问答匹配

Ghép câu hỏi với câu trả lời

HSK 1 · Đọc · câu 31–35

Câu 31–35: có 6 câu trả lời A–F và 5 câu hỏi (hoặc câu nói). Bạn ghép mỗi câu hỏi với câu trả lời phù hợp; một câu trả lời thừa. Khoảng 4 phút cho cả nhóm.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Ghép theo từ để hỏi: 几点 → giờ (八点), 多少钱 → tiền (十块), 几岁 → tuổi, 谁 → người, 哪儿 → nơi chốn, 怎么样 → nhận xét (很好, 不太冷).
  • Câu hỏi có 吗 thường được trả lời bằng 是 / 不是, 对, 好, 会 / 不会, 有 / 没有.
  • Thuộc các cặp lịch sự cố định: 谢谢 → 不客气, 对不起 → 没关系, 再见 → 再见, 你好 → 你好.
  • Câu hỏi có 呢 (你呢?, 我的书呢?) cần đọc kỹ: 我的书呢? là “sách của tôi đâu rồi?”, trả lời bằng nơi chốn (在桌子上).

Bẫy thường gặp

  • Câu trả lời có số khớp được với nhiều câu hỏi: hãy nhìn lượng từ — 三个 (số lượng), 三点 (giờ), 三岁 (tuổi), 三块 (tiền).
  • Ghép chỉ vì trùng một từ: hỏi 你喜欢喝茶吗? và đáp án 我不会做饭 không liên quan dù đều nói chuyện ăn uống; trùng từ không có nghĩa là đúng.

Câu mẫu giải chi tiết

问答匹配· Ghép câu hỏi với câu trả lời
  1. A
    她今年七岁。

    Năm nay cháu bảy tuổi.

  2. B
    我在看电视呢。

    Mình đang xem tivi.

  3. C
    是我的,谢谢你!

    Là của mình, cảm ơn bạn!

  4. D
    在学校前面。

    Ở phía trước trường học.

  5. E
    我想喝茶。

    Tôi muốn uống trà.

  6. F
    没关系,我不冷。

    Không sao, tôi không lạnh.

喂,你在做什么呢?

Lời giải

Bước 1: đọc câu hỏi và tìm từ để hỏi: “做什么” (zuò shénme – làm gì). Bước 2: câu hỏi dùng “在…呢” (đang…), nên câu trả lời cũng phải nói một việc đang làm. Bước 3: chỉ có B “我在看电视呢” (mình đang xem tivi) có cùng mẫu “在 + V + 呢”. Các câu A và D trả lời “bao nhiêu tuổi” và “ở đâu”, không trả lời “làm gì”. Đáp án là B.

Từ vựng trong câu喂做什么呢
你家在哪儿?

Lời giải

Từ để hỏi là “哪儿” (nǎr – ở đâu), nên câu trả lời phải là một nơi chốn. D “在学校前面” (ở phía trước trường học) có “在 + nơi chốn”, đúng kiểu trả lời. Câu B cũng có chữ “在” nhưng là “在看电视” (đang xem tivi), chỉ hành động chứ không chỉ nơi chốn, đây là bẫy hay gặp. Mẹo: “在” + động từ = đang làm; “在” + nơi chốn = ở đâu.

Từ vựng trong câu家在哪儿
你女儿几岁了?

Lời giải

Câu hỏi “几岁了?” (mấy tuổi rồi) dùng để hỏi tuổi trẻ nhỏ, nên câu trả lời phải có số + “岁”. A “她今年七岁” (năm nay cháu bảy tuổi) có “七岁”, và “她” (cô bé) khớp với “女儿” (con gái). Không câu nào khác có con số chỉ tuổi. Đáp án là A.

Từ vựng trong câu女儿几岁
这本书是你的吗?

Lời giải

Câu hỏi “是你的吗?” (có phải của bạn không) là câu hỏi có/không về đồ vật của ai. C “是我的,谢谢你!” (là của mình, cảm ơn bạn) lặp lại “是…的” và trả lời “phải”. Người nói cảm ơn vì được đưa lại quyển sách, rất tự nhiên. Câu F “没关系” (không sao) dùng để đáp lời xin lỗi, không trả lời câu hỏi “của ai”.

Từ vựng trong câu本书你的
你想喝什么?

Lời giải

Câu hỏi “你想喝什么?” (bạn muốn uống gì) có động từ “喝” (uống), nên câu trả lời phải là một đồ uống. E “我想喝茶” (tôi muốn uống trà) dùng lại đúng “想喝”. Câu F “没关系,我不冷” (không sao, tôi không lạnh) là câu thừa trong nhóm này: không câu hỏi nào nói đến lạnh hay xin lỗi. Mẹo: câu trả lời thường lặp lại động từ của câu hỏi.

Từ vựng trong câu想喝什么

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 1