- A她今年七岁。
Năm nay cháu bảy tuổi.
- B我在看电视呢。
Mình đang xem tivi.
- C是我的,谢谢你!
Là của mình, cảm ơn bạn!
- D在学校前面。
Ở phía trước trường học.
- E我想喝茶。
Tôi muốn uống trà.
- F没关系,我不冷。
Không sao, tôi không lạnh.
Lời giải
Bước 1: đọc câu hỏi và tìm từ để hỏi: “做什么” (zuò shénme – làm gì). Bước 2: câu hỏi dùng “在…呢” (đang…), nên câu trả lời cũng phải nói một việc đang làm. Bước 3: chỉ có B “我在看电视呢” (mình đang xem tivi) có cùng mẫu “在 + V + 呢”. Các câu A và D trả lời “bao nhiêu tuổi” và “ở đâu”, không trả lời “làm gì”. Đáp án là B.
Lời giải
Từ để hỏi là “哪儿” (nǎr – ở đâu), nên câu trả lời phải là một nơi chốn. D “在学校前面” (ở phía trước trường học) có “在 + nơi chốn”, đúng kiểu trả lời. Câu B cũng có chữ “在” nhưng là “在看电视” (đang xem tivi), chỉ hành động chứ không chỉ nơi chốn, đây là bẫy hay gặp. Mẹo: “在” + động từ = đang làm; “在” + nơi chốn = ở đâu.
Lời giải
Câu hỏi “几岁了?” (mấy tuổi rồi) dùng để hỏi tuổi trẻ nhỏ, nên câu trả lời phải có số + “岁”. A “她今年七岁” (năm nay cháu bảy tuổi) có “七岁”, và “她” (cô bé) khớp với “女儿” (con gái). Không câu nào khác có con số chỉ tuổi. Đáp án là A.
Lời giải
Câu hỏi “是你的吗?” (có phải của bạn không) là câu hỏi có/không về đồ vật của ai. C “是我的,谢谢你!” (là của mình, cảm ơn bạn) lặp lại “是…的” và trả lời “phải”. Người nói cảm ơn vì được đưa lại quyển sách, rất tự nhiên. Câu F “没关系” (không sao) dùng để đáp lời xin lỗi, không trả lời câu hỏi “của ai”.
Lời giải
Câu hỏi “你想喝什么?” (bạn muốn uống gì) có động từ “喝” (uống), nên câu trả lời phải là một đồ uống. E “我想喝茶” (tôi muốn uống trà) dùng lại đúng “想喝”. Câu F “没关系,我不冷” (không sao, tôi không lạnh) là câu thừa trong nhóm này: không câu hỏi nào nói đến lạnh hay xin lỗi. Mẹo: câu trả lời thường lặp lại động từ của câu hỏi.