Bỏ qua, tới nội dung

看图片,判断词语对错

Nhìn tranh: từ đúng hay sai

HSK 1 · Đọc · câu 21–25

Câu 21–25: mỗi câu có một bức tranh và một từ (có pinyin). Bạn chọn ✓ nếu từ gọi đúng tên tranh, ✗ nếu không. Phần đọc HSK 1 có 17 phút cho 20 câu, dạng này chỉ nên mất khoảng 2–3 phút.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc cả chữ Hán lẫn pinyin: pinyin giúp bạn chắc chắn từ, chữ Hán giúp tránh nhầm khi pinyin giống nhau.
  • Phân biệt chữ trông giống nhau: 大 / 太 / 天, 人 / 入 / 八, 午 / 牛, 日 / 目. Một nét thừa có thể đổi hẳn nghĩa.
  • Xác định tranh là đồ vật hay hành động: tranh cái giường có người đang ngủ thì từ đúng là 睡觉, còn nếu từ là 椅子 thì ✗.
  • Không cần đọc lại nhiều lần: làm nhanh 5 câu này để dành thời gian cho phần ghép câu và điền từ ở sau.

Bẫy thường gặp

  • Từ Hán Việt “giả bạn”: 先生 (tiên sinh) là “ông, anh” chứ không phải giáo viên (giáo viên là 老师); 东西 (đông tây) là “đồ vật”; 电脑 (điện não) là máy tính.
  • Từ có liên quan nhưng không phải tên của tranh: tranh cốc nước mà từ là 茶, tranh bác sĩ mà từ là 医院 → đều ✗. Chỉ chọn ✓ khi từ gọi đúng thứ đang được vẽ.

Câu mẫu giải chi tiết

看图片,判断词语对错· Nhìn tranh: từ đúng hay sai
một cậu bé đang uống một cốc nước
喝水một cậu bé đang uống một cốc nước
喝

Lời giải

Bước 1: đọc từ cho sẵn “喝” (hē – uống). Bước 2: nhìn tranh: một cậu bé đang cầm cốc và uống nước, đúng là hành động “喝水” (uống nước). Bước 3: so sánh – từ và tranh khớp nhau nên chọn 对 (đúng). Lưu ý đừng nhầm “喝” (uống) với “吃” (chī – ăn): nếu tranh vẽ cậu bé đang ăn táo thì mới phải chọn 错. Mẹo: với động từ, hãy hỏi “người trong tranh đang làm gì?” rồi mới so với từ.

Từ vựng trong câu喝
看图片,判断词语对错· Nhìn tranh: từ đúng hay sai
một người đang xem tivi
一个人在看电视một người đang xem tivi
睡觉

Lời giải

Bước 1: từ cho sẵn là “睡觉” (shuìjiào – ngủ). Bước 2: tranh vẽ một người đang ngồi xem tivi, tức là “看电视” (kàn diànshì – xem tivi), mắt vẫn mở. Bước 3: “睡觉” cần thấy người nằm ngủ trên giường, còn ở đây người đó đang thức và xem tivi, nên chọn 错 (sai). Bẫy thường gặp: thấy người đang ngồi nghỉ ở nhà rồi đoán là “ngủ”; hãy nhìn kỹ hành động chính trong tranh là xem tivi.

Từ vựng trong câu睡觉
看图片,判断词语对错· Nhìn tranh: từ đúng hay sai
một chiếc taxi
一辆出租车một chiếc taxi
出租车

Lời giải

Bước 1: tách từ “出租车” (chūzūchē – xe taxi) thành “出租” (cho thuê) + “车” (xe), nghĩa là xe cho thuê chở khách. Bước 2: tranh vẽ một chiếc xe ô tô có biển “taxi” trên nóc, đúng là xe taxi. Bước 3: từ và tranh khớp nhau nên chọn 对 (đúng). Nếu tranh vẽ máy bay (“飞机” fēijī) hoặc nhà ga (“火车站” huǒchēzhàn) thì mới chọn 错. Mẹo: các từ có chữ “车” (xe) thường chỉ phương tiện đi lại.

Từ vựng trong câu出租车

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 1