Bỏ qua, tới nội dung

听句子,选择图片

Nghe câu, chọn tranh

HSK 1 · Nghe · câu 6–10

Câu 6–10: bạn nghe một câu ngắn (2 lần) và chọn 1 trong 3 bức tranh A, B, C khớp với câu. Mỗi câu khoảng 15 giây; ba tranh thường chỉ khác nhau ở một chi tiết.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Trong vài giây trước khi nghe, so ba tranh để tìm điểm khác nhau: người khác nhau? đồ vật khác nhau? hành động hay số lượng khác nhau? Điểm khác đó chính là thứ bạn cần nghe.
  • Từ quyết định thường nằm cuối câu: 我想喝水 → tranh cốc nước, 我在医院工作 → tranh bệnh viện. Đừng chọn ngay khi nghe chữ đầu tiên.
  • Chú ý từ phủ định 不 / 没: 我不喜欢猫,我喜欢狗 có cả 猫 và 狗, nhưng đáp án là tranh con chó.
  • Từ chỉ vị trí đứng sau danh từ: 桌子上 (trên bàn), 椅子下面 (dưới ghế), 商店里 (trong cửa hàng). Nếu ba tranh cùng một đồ vật ở các vị trí khác nhau, hãy nghe phần cuối cụm.
  • Đề HSK 1 có pinyin nhưng ở dạng này đáp án là tranh, nên luyện nghe từ trọn vẹn chứ không dựa vào chữ.

Bẫy thường gặp

  • 他 và 她 đọc giống hệt nhau (tā). Nếu tranh khác nhau ở nam/nữ, phải dựa vào ngữ cảnh: 她是我妈妈, 他是我儿子.
  • Câu nhắc tới hai thứ nhưng chỉ một thứ là đáp án: 我不坐出租车,我坐飞机去北京 — người vội chọn tranh taxi vì nghe thấy trước.
  • Thứ tự từ khác tiếng Việt: “sách ở trên bàn” là 书在桌子上 — bạn nghe 桌子 trước rồi mới tới 上, đừng nhầm với tranh chỉ có cái bàn.

Các dạng khác của HSK 1