Bỏ qua, tới nội dung

看句子,选择图片

Đọc câu, chọn tranh (A–F)

HSK 1 · Đọc · câu 26–30

Câu 26–30: có 6 bức tranh A–F và 5 câu ngắn (có pinyin). Bạn chọn tranh mà mỗi câu miêu tả; có một tranh thừa. Nên làm trong khoảng 4 phút.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Tìm danh từ hoặc động từ chính của câu: 我在商店买衣服 → từ khóa 衣服 / 买; 他在看电视 → 看电视. Phần còn lại chỉ là thông tin phụ.
  • Làm câu chắc chắn trước, loại tranh đã dùng, câu khó để cuối và dùng loại trừ.
  • Chú ý chủ ngữ và số lượng khi hai tranh giống nhau: 她们 (nhiều người nữ), 小猫 (mèo con), 三个苹果.
  • Nếu không hiểu một chữ, đọc pinyin to trong đầu — nhiều từ bạn đã biết khi nghe nhưng chưa nhận ra mặt chữ.

Bẫy thường gặp

  • Câu nhắc tới địa điểm nhưng hỏi về hành động: 我在饭馆吃米饭 — nếu có cả tranh nhà hàng lẫn tranh bát cơm, tranh người đang ăn cơm mới khớp trọn câu.
  • Đọc theo thói quen tiếng Việt: 我的朋友 là “bạn của tôi” (định ngữ đứng trước); đừng hiểu 朋友的猫 thành “người bạn của con mèo”.

Các dạng khác của HSK 1