Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
生sinh
- shēng
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
Kết quả
- 生shēngSINHsinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinhTOCFL 3
- 生病shēng bìngSINH BỆNHbị ốm, mắc bệnhHSK 2 · TOCFL 1
- 生日shēng rìSINH NHẬTsinh nhật, ngày sinhHSK 2 · TOCFL 1
- 生气shēng qìSINH KHÍtức giận, giận; sức sống, sinh khíHSK 3 · TOCFL 1
- 生意shēng yiSINH Ýviệc buôn bán, kinh doanh, làm ănTOCFL 2
- 生活shēng huóSINH HOẠTcuộc sống, đời sống; sống, sinh sốngHSK 4 · TOCFL 2
- 生命shēng mìngSINH MỆNHsinh mệnh, sự sống, mạng sốngHSK 4 · TOCFL 3
- 生长shēng zhǎngSINH TRƯỞNGsinh trưởng, mọc, lớn lênTOCFL 4
- 生产shēng chǎnSINH SẢNsản xuất; sinh (con)HSK 5 · TOCFL 3
- 生动shēng dòngSINH ĐỘNGsinh động; sống độngHSK 5 · TOCFL 3
- 生物shēng wùSINH VẬTsinh vật; môn sinh họcHSK 6 · TOCFL 5
- 生效shēng xiàoto take effect; to go into effectHSK 6 · TOCFL 5
- 生锈shēng xiùto rust; to grow rusty; to corrode; oxidizationHSK 6
- 生育shēng yùto bear; to give birth; to grow; to rear; to bring up (children); fertilityHSK 6 · TOCFL 5
- 生成shēng chéngto generate; to produce; to form; to be formed; to come into being; to be born with; to be blessed with
- 生存shēng cúnSINH TỒNsinh tồn; tồn tại; sống cònHSK 6 · TOCFL 4
- 生机shēng jīopportunity to live; to reprieve from death; life force; vitalityHSK 6
- 生理shēng lǐphysiologyHSK 6 · TOCFL 5
- 生疏shēng shūunfamiliar; strange; out of practice; not accustomedHSK 6
- 生态shēng tàiecologyHSK 6 · TOCFL 5
- 生涯shēng yácareer; life (way in which sb lives); period of one's life
- 生硬shēng yìngstiff; harshTOCFL 5
- 生怕shēng pàto fear; afraid; extremely nervous; for fear that; to avoid; so as not to
- 生平shēng pínglife (a person's whole life); in one's entire lifeTOCFL 5
- 生前shēng qián(of a deceased) during one's life; while livingTOCFL 5
- 生死shēng sǐlife or deathTOCFL 5
- 生字shēng zìnew character (in textbook); character that is unfamiliar or not yet studiedTOCFL 3
- 生火shēng huǒto make a fire; to light a fireTOCFL 5
- 生人shēng rénstranger; living person; to give birth; to be born (in a certain time or place)TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.